A2 · ElementaryPremium Bài 41 · Feelings & personality

Khách Hàng Từ Chối Ký Hợp Đồng - Động Viên Đồng Nghiệp Với Refuse To V

Học từ vựng về cảm xúc, may mắn và thành công, cùng cách kể ai đó từ chối làm gì. Ví dụ: "The client refused to sign our contract."

  • Dùng các từ về cảm xúc và may mắn (serious, smile, fortunately, luck, expect, chance, succeed, successful, likely).
  • Dùng "refuse to + V" để nói ai đó từ chối làm gì, "didn't refuse to" cho phủ định và "Did … refuse to…?" để hỏi.
  • Dùng cụm "cheer sb up" để động viên và làm đồng nghiệp vui lên.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • serious/ˈsɪriəs/adj

    nghiêm túc, nghiêm nghị

    “You look very serious. Is everything OK?”

    Trông bạn nghiêm nghị quá. Mọi chuyện ổn chứ?

  • smile/smaɪl/v, n

    mỉm cười (v); nụ cười (n)

    “Our receptionist always greets visitors with a smile.”

    Lễ tân của chúng tôi luôn chào khách bằng một nụ cười.

  • fortunately/ˈfɔːrtʃənətli/adv

    may mắn là, may thay

    “Fortunately, the client liked our new plan.”

    May mắn là khách hàng thích kế hoạch mới của chúng tôi.

  • luck/lʌk/n

    vận may, sự may mắn

    “Good luck with your presentation tomorrow!”

    Chúc bạn may mắn với bài thuyết trình ngày mai!

  • expect/ɪkˈspɛkt/v

    mong đợi, nghĩ là sẽ xảy ra

    “We expect the new manager to arrive on Monday.”

    Chúng tôi nghĩ quản lý mới sẽ đến vào thứ Hai.

  • chance/tʃæns/n

    cơ hội, khả năng

    “This project is a good chance to learn new skills.”

    Dự án này là cơ hội tốt để học kỹ năng mới.

  • succeed/səkˈsiːd/v

    thành công

    “If we work as a team, we will succeed.”

    Nếu làm việc theo nhóm, chúng ta sẽ thành công.

  • successful/səkˈsɛsfəl/adj

    thành công, thành đạt

    “She is a successful salesperson in our London office.”

    Cô ấy là một nhân viên bán hàng thành công ở văn phòng London.

  • likely/ˈlaɪkli/adj

    có khả năng xảy ra

    “A delay is likely because of the bad weather.”

    Rất có thể sẽ bị trễ vì thời tiết xấu.

  • làm ai đó vui lên; vui lên

    “Cheer up! It's only one bad day.”

    Vui lên nào! Chỉ là một ngày tệ thôi mà.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

A Hard Morning

Giờ nghỉ trưa ở văn phòng tại Berlin. Thandiwe thấy Lior ngồi một mình với vẻ mặt nghiêm nghị nên đến hỏi chuyện.

Thandiwe (trưởng nhóm marketing) · Lior (nhân viên kinh doanh)

1. Why does Lior look serious?

Vì sao Lior trông nghiêm nghị?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Sai Sót Trong Báo Cáo - Nói Về Căng Thẳng Với Spend + Thời Gian/Tiền + V-ing

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới