A2 · ElementaryPremium Bài 39 · Feelings & personality

Buồn Vì Một Câu Đùa Ở Chỗ Làm - Nói Điều Làm Mình Buồn Với Upset About/That

Học từ vựng về tính cách, thói quen và tiếng cười, cùng cách nói bạn buồn hay bực vì điều gì. Ví dụ: "I'm upset that he told everyone."

  • Dùng các từ về tính cách và cảm xúc (helpful, independent, intelligent, habit, joke, laughter, secret, scary, fight…).
  • Dùng "be/get upset about + danh từ" và "be upset that + mệnh đề" để nói lý do khiến mình buồn, bực.
  • Động viên một đồng nghiệp đang buồn và khuyên họ nói chuyện thẳng thắn.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • fight/faɪt/v, n

    cãi nhau; cuộc cãi vã

    “My flatmate and I had a fight about the kitchen.”

    Tôi và bạn cùng phòng đã cãi nhau về chuyện nhà bếp.

  • habit/ˈhæbɪt/n

    thói quen

    “He has a habit of coming late to meetings.”

    Anh ấy có thói quen đến họp muộn.

  • happily/ˈhæpəli/adv

    một cách vui vẻ, hạnh phúc

    “The team chatted happily after the meeting.”

    Cả nhóm trò chuyện vui vẻ sau cuộc họp.

  • helpful/ˈhɛlpfəl/adj

    hay giúp đỡ; hữu ích

    “Our office manager is always helpful.”

    Quản lý văn phòng của chúng tôi luôn sẵn lòng giúp đỡ.

  • independent/ˌɪndɪˈpɛndənt/adj

    độc lập

    “She is independent and solves problems herself.”

    Cô ấy độc lập và tự giải quyết vấn đề.

  • intelligent/ɪnˈtɛlɪdʒənt/adj

    thông minh

    “He asked an intelligent question in the meeting.”

    Anh ấy đã đặt một câu hỏi thông minh trong cuộc họp.

  • joke/dʒoʊk/n, v

    câu nói đùa; nói đùa

    “His joke about the printer made us laugh.”

    Câu đùa của anh ấy về cái máy in làm chúng tôi bật cười.

  • laughter/ˈlæftər/n

    tiếng cười

    “We heard laughter from the meeting room.”

    Chúng tôi nghe thấy tiếng cười từ phòng họp.

  • scary/ˈskɛəri/adj

    đáng sợ

    “My first presentation was really scary.”

    Bài thuyết trình đầu tiên của tôi thật sự đáng sợ.

  • secret/ˈsiːkrɪt/adj, n

    bí mật

    “Please keep this a secret for now.”

    Tạm thời hãy giữ bí mật chuyện này nhé.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Not a Funny Joke

Giờ ăn trưa trên sân thượng một văn phòng ở London. Giulio thấy Folake ngồi im lặng, không nói chuyện như mọi ngày.

Giulio (chuyên viên kinh doanh) · Folake (chuyên viên tài chính)

1. What is Folake upset about?

Folake buồn vì chuyện gì?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Đồng Nghiệp Ngỏ Ý Chở Đi - Nói Về Lời Đề Nghị Giúp Đỡ Với Offer To V

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới