A2 · Bài 39 · Buồn Vì Một Câu Đùa Ở Chỗ Làm - Nói Điều Làm Mình Buồn Với Upset About/That
Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ phápBước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp
Từ vựng & Ngữ pháp
- fight/faɪt/v, n
cãi nhau; cuộc cãi vã
“My flatmate and I had a fight about the kitchen.”
Tôi và bạn cùng phòng đã cãi nhau về chuyện nhà bếp.
- habit/ˈhæbɪt/n
thói quen
“He has a habit of coming late to meetings.”
Anh ấy có thói quen đến họp muộn.
- happily/ˈhæpəli/adv
một cách vui vẻ, hạnh phúc
“The team chatted happily after the meeting.”
Cả nhóm trò chuyện vui vẻ sau cuộc họp.
- helpful/ˈhɛlpfəl/adj
hay giúp đỡ; hữu ích
“Our office manager is always helpful.”
Quản lý văn phòng của chúng tôi luôn sẵn lòng giúp đỡ.
- independent/ˌɪndɪˈpɛndənt/adj
độc lập
“She is independent and solves problems herself.”
Cô ấy độc lập và tự giải quyết vấn đề.
- intelligent/ɪnˈtɛlɪdʒənt/adj
thông minh
“He asked an intelligent question in the meeting.”
Anh ấy đã đặt một câu hỏi thông minh trong cuộc họp.
- joke/dʒoʊk/n, v
câu nói đùa; nói đùa
“His joke about the printer made us laugh.”
Câu đùa của anh ấy về cái máy in làm chúng tôi bật cười.
- laughter/ˈlæftər/n
tiếng cười
“We heard laughter from the meeting room.”
Chúng tôi nghe thấy tiếng cười từ phòng họp.
- scary/ˈskɛəri/adj
đáng sợ
“My first presentation was really scary.”
Bài thuyết trình đầu tiên của tôi thật sự đáng sợ.
- secret/ˈsiːkrɪt/adj, n
bí mật
“Please keep this a secret for now.”
Tạm thời hãy giữ bí mật chuyện này nhé.