A2 · Bài 38 · Cô Nhà Thiết Kế Mới Hay Ngại - Nói Ấn Tượng Về Người Khác Với Seem To V
Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ phápBước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp
Từ vựng & Ngữ pháp
- carefully/ˈkɛərfəli/adv
một cách cẩn thận
“Please read the client's notes carefully.”
Hãy đọc kỹ ghi chú của khách hàng nhé.
- clever/ˈklɛvər/adj
thông minh, lanh lợi
“That's a clever way to save time.”
Đó là một cách thông minh để tiết kiệm thời gian.
- complain/kəmˈpleɪn/v
phàn nàn
“The client complained about the colours.”
Khách hàng phàn nàn về màu sắc.
- crazy/ˈkreɪzi/adj
điên rồ, vô lý; mê mẩn
“Working until midnight is crazy.”
Làm việc đến nửa đêm thì thật điên rồ.
- creative/kriˈeɪtɪv/adj
sáng tạo
“Our team needs more creative ideas.”
Nhóm chúng ta cần thêm những ý tưởng sáng tạo.
- cry/kraɪ/v
khóc
“She was so happy that she started to cry.”
Cô ấy vui đến mức bật khóc.
- dream/driːm/n, v
giấc mơ, ước mơ; mơ
“Working in Berlin was always my dream.”
Làm việc ở Berlin luôn là ước mơ của tôi.
- excellent/ˈɛksələnt/adj
xuất sắc
“Your presentation was excellent.”
Bài thuyết trình của bạn thật xuất sắc.
- fear/fɪər/n
nỗi sợ
“Many people have a fear of public speaking.”
Nhiều người sợ nói trước đám đông.
- scared/skɛərd/adj
sợ hãi, e sợ
“I was scared before my first client meeting.”
Tôi đã rất sợ trước buổi gặp khách hàng đầu tiên.