A2 · Bài 37 · Xin Lỗi Sau Cuộc Họp Căng Thẳng - Đưa Ra Lời Hứa Với Promise To V
Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ phápBước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp
Từ vựng & Ngữ pháp
- active/ˈæktɪv/adj
năng động, tích cực
“She is very active in team meetings.”
Cô ấy rất tích cực trong các cuộc họp nhóm.
- affect/əˈfɛkt/v
ảnh hưởng
“Poor sleep can affect your work.”
Ngủ không ngon có thể ảnh hưởng đến công việc của bạn.
- alone/əˈloʊn/adj/adv
một mình
“Don't do the whole report alone.”
Đừng làm cả bản báo cáo một mình.
- awful/ˈɔfəl/adj
tồi tệ, kinh khủng
“I had an awful day at work.”
Tôi đã có một ngày làm việc tồi tệ.
- badly/ˈbædli/adv
tệ, không tốt
“He spoke badly to the new intern.”
Anh ấy đã nói chuyện không hay với thực tập sinh mới.
- behave/bɪˈheɪv/v
cư xử; ngoan
“The kids behaved well at the office party.”
Bọn trẻ rất ngoan ở bữa tiệc công ty.
- behaviour/bɪˈheɪvjər/n
hành vi, cách cư xử
“His behaviour in the meeting surprised everyone.”
Cách cư xử của anh ấy trong cuộc họp khiến mọi người bất ngờ.
- brilliant/ˈbrɪliənt/adj
tuyệt vời, xuất sắc
“That's a brilliant idea for the new project.”
Đó là một ý tưởng tuyệt vời cho dự án mới.
- care/kɛər/n, v
quan tâm; chăm sóc
“Our manager really cares about the team.”
Quản lý của chúng tôi thật sự quan tâm đến cả nhóm.
- careful/ˈkɛərfəl/adj
cẩn thận
“Be careful with your words when you're tired.”
Hãy cẩn thận lời nói khi bạn mệt.