Áp Phích Buổi Hòa Nhạc - Nói Điều Có Thể Xảy Ra Với May/Might
Học từ vựng về âm nhạc, phim truyền hình và sân khấu, cùng cách nói một việc có thể xảy ra nhưng chưa chắc chắn. Ví dụ: "Seats near the stage might be expensive."
- Gọi tên các từ về giải trí (pop, rock, poster, program, recording, series, scene, stage…) và nói ai đóng vai chính bằng "star in".
- Dùng "may/might + V" để nói điều có thể xảy ra, và "may not/might not + V" cho điều có thể không xảy ra.
- Phân biệt "may" (khả năng cao hơn một chút) với "might" (ít chắc chắn hơn) khi rủ đồng nghiệp đi xem biểu diễn.
Từ vựng & Ngữ pháp
- pop/pɑp/n, adj
nhạc pop; (thuộc) nhạc pop
“She sings pop songs at the office party every year.”
Năm nào cô ấy cũng hát nhạc pop ở tiệc công ty.
- poster/ˈpoʊstər/n
áp phích
“There's a big concert poster next to the lift.”
Có một tấm áp phích hòa nhạc lớn cạnh thang máy.
- program/ˈproʊɡræm/n
chương trình (danh sách tiết mục, chương trình biểu diễn)
“The program starts with a short jazz show.”
Chương trình mở đầu bằng một tiết mục nhạc jazz ngắn.
- record/ˈrɛkɔrd/ (n), /rɪˈkɔrd/ (v)n, v
kỷ lục; ghi lại
“The video broke a record for views in one day.”
Video đó đã phá kỷ lục lượt xem trong một ngày.
- recording/rɪˈkɔrdɪŋ/n
bản ghi âm
“I listened to their new recording on the train.”
Tôi đã nghe bản thu âm mới của họ trên tàu.
- rock/rɑk/n
nhạc rock
“My manager plays rock music in his car.”
Quản lý của tôi mở nhạc rock trong xe.
- scene/siːn/n
cảnh (trong phim, kịch)
“The last scene of the film made everyone cry.”
Cảnh cuối của bộ phim làm mọi người đều khóc.
- series/ˈsɪriːz/n
loạt phim, phim truyền hình nhiều tập
“We talked about the new series at lunch.”
Chúng tôi nói về bộ phim truyền hình mới trong giờ ăn trưa.
- stage/steɪdʒ/n
sân khấu
“Our seats are very close to the stage.”
Ghế của chúng ta ở rất gần sân khấu.
- star/stɑːr/v
đóng vai chính
“A famous singer stars in the new musical.”
Một ca sĩ nổi tiếng đóng vai chính trong vở nhạc kịch mới.
Luyện nghe
Bài 1/1Rock or Pop?
Giờ nghỉ trưa ở một văn phòng tại Toronto. Aditi vừa thấy áp phích một buổi hòa nhạc ở sảnh và quay lại bàn của Calum.
Aditi (chuyên viên tiếp thị) · Calum (lập trình viên, đồng nghiệp người Scotland)
1. Where did Aditi see the poster?
Aditi thấy tấm áp phích ở đâu?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Xin Lỗi Sau Cuộc Họp Căng Thẳng - Đưa Ra Lời Hứa Với Promise To V
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
