A2 · Bài 36 · Áp Phích Buổi Hòa Nhạc - Nói Điều Có Thể Xảy Ra Với May/Might

0/6
Bản xem thử bài Premium

Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • pop/pɑp/n, adj

    nhạc pop; (thuộc) nhạc pop

    “She sings pop songs at the office party every year.”

    Năm nào cô ấy cũng hát nhạc pop ở tiệc công ty.

  • poster/ˈpoʊstər/n

    áp phích

    “There's a big concert poster next to the lift.”

    Có một tấm áp phích hòa nhạc lớn cạnh thang máy.

  • program/ˈproʊɡræm/n

    chương trình (danh sách tiết mục, chương trình biểu diễn)

    “The program starts with a short jazz show.”

    Chương trình mở đầu bằng một tiết mục nhạc jazz ngắn.

  • record/ˈrɛkɔrd/ (n), /rɪˈkɔrd/ (v)n, v

    kỷ lục; ghi lại

    “The video broke a record for views in one day.”

    Video đó đã phá kỷ lục lượt xem trong một ngày.

  • recording/rɪˈkɔrdɪŋ/n

    bản ghi âm

    “I listened to their new recording on the train.”

    Tôi đã nghe bản thu âm mới của họ trên tàu.

  • rock/rɑk/n

    nhạc rock

    “My manager plays rock music in his car.”

    Quản lý của tôi mở nhạc rock trong xe.

  • scene/siːn/n

    cảnh (trong phim, kịch)

    “The last scene of the film made everyone cry.”

    Cảnh cuối của bộ phim làm mọi người đều khóc.

  • series/ˈsɪriːz/n

    loạt phim, phim truyền hình nhiều tập

    “We talked about the new series at lunch.”

    Chúng tôi nói về bộ phim truyền hình mới trong giờ ăn trưa.

  • stage/steɪdʒ/n

    sân khấu

    “Our seats are very close to the stage.”

    Ghế của chúng ta ở rất gần sân khấu.

  • star/stɑːr/v

    đóng vai chính

    “A famous singer stars in the new musical.”

    Một ca sĩ nổi tiếng đóng vai chính trong vở nhạc kịch mới.