A2 · ElementaryPremium Bài 35 · Entertainment & media

Phỏng Vấn Ban Nhạc Jazz Của Công Ty - Nói Về Hy Vọng Và Dự Định Với Hope + to V

Học từ vựng về âm nhạc, sách và truyền thông, cùng cách nói điều mình hy vọng sẽ làm được. Ví dụ: "We hope to perform at the city jazz festival."

  • Gọi tên các từ về âm nhạc và truyền thông (jazz, instrument, musical, perform, listener, media, image, novel).
  • Dùng "hope + to V" để nói hy vọng của chính mình, và phân biệt với "hope (that) + S + V" khi nói về người khác.
  • Dùng "sadly" để kể một chuyện không may và "rude" để nhận xét thái độ bất lịch sự.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • image/ˈɪmɪdʒ/n

    hình ảnh, bức ảnh

    “The newspaper used an old image of our band.”

    Tờ báo dùng một bức ảnh cũ của ban nhạc chúng tôi.

  • instrument/ˈɪnstrəmənt/n

    nhạc cụ

    “Wolfgang can play three instruments.”

    Wolfgang chơi được ba loại nhạc cụ.

  • jazz/dʒæz/n

    nhạc jazz

    “Our office band plays jazz every Friday evening.”

    Ban nhạc văn phòng chúng tôi chơi nhạc jazz mỗi tối thứ Sáu.

  • listener/ˈlɪsənər/n

    thính giả, người nghe

    “Our podcast has more listeners every month.”

    Podcast của chúng tôi có thêm thính giả mỗi tháng.

  • media/ˈmiːdiə/n

    giới truyền thông, báo chí

    “The local media wrote about the festival.”

    Báo chí địa phương đã viết về lễ hội.

  • musical/ˈmjuzɪkl̩/adj

    có năng khiếu âm nhạc, thuộc về âm nhạc

    “Everyone in his family is very musical.”

    Mọi người trong gia đình anh ấy đều có năng khiếu âm nhạc.

  • novel/ˈnɑvəl/n

    cuốn tiểu thuyết

    “She hopes to finish her first novel this year.”

    Cô ấy hy vọng sẽ viết xong cuốn tiểu thuyết đầu tay trong năm nay.

  • perform/pərˈfɔːrm/v

    biểu diễn

    “The band will perform at the summer party.”

    Ban nhạc sẽ biểu diễn ở bữa tiệc mùa hè.

  • rude/ruːd/adj

    thô lỗ, bất lịch sự

    “It's rude to talk during a concert.”

    Nói chuyện trong lúc hoà nhạc là bất lịch sự.

  • sadly/ˈsædli/adv

    thật đáng tiếc, không may

    “Sadly, our singer can't come to the festival.”

    Thật đáng tiếc, ca sĩ của chúng tôi không thể đến lễ hội.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

The Accountants Who Play Jazz

Phòng thu podcast nội bộ ở văn phòng Munich. Rocío phỏng vấn Wolfgang về ban nhạc jazz của phòng tài chính.

Rocío (nhân viên truyền thông nội bộ, người dẫn podcast của công ty) · Wolfgang (kế toán, chơi saxophone trong ban nhạc của công ty)

1. Which instrument does Wolfgang play?

Wolfgang chơi nhạc cụ nào?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Áp Phích Buổi Hòa Nhạc - Nói Điều Có Thể Xảy Ra Với May/Might

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới