A2 · Bài 34 · Kể Về Buổi Xem Kịch Với Khách Hàng - Nói Chuyện Giả Vờ Với Pretend + to V

0/6
Bản xem thử bài Premium

Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • audience/ˈɔːdiəns/n

    khán giả

    “The audience laughed a lot at the comedy show.”

    Khán giả cười rất nhiều ở buổi diễn hài.

  • cartoon/kɑːrˈtuːn/n

    phim hoạt hình

    “My son wants to watch cartoons all day.”

    Con trai tôi muốn xem phim hoạt hình cả ngày.

  • classical/ˈklæsɪkəl/adj

    cổ điển

    “Our client loves classical music.”

    Khách hàng của chúng tôi rất thích nhạc cổ điển.

  • comedy/ˈkɑːmədi/n

    phim hài, kịch hài

    “Let's take the clients to a comedy next time.”

    Lần sau mình đưa khách đi xem kịch hài nhé.

  • drama/ˈdrɑːmə/n

    kịch, phim chính kịch

    “It was a long drama about a sad family.”

    Đó là một vở kịch dài về một gia đình buồn.

  • ending/ˈɛndɪŋ/n

    đoạn kết, cái kết

    “Everyone cried at the sad ending.”

    Ai cũng khóc ở đoạn kết buồn.

  • fan/fæn/n

    người hâm mộ, người mê (cái gì)

    “I'm not a big fan of long plays.”

    Tôi không mê mấy vở kịch dài lắm.

  • fiction/ˈfɪkʃən/n

    truyện hư cấu, tiểu thuyết

    “He reads a lot of serious fiction.”

    Anh ấy đọc rất nhiều truyện hư cấu nghiêm túc.

  • gallery/ˈɡæləri/n

    phòng trưng bày nghệ thuật

    “The new art gallery is near our office.”

    Phòng trưng bày nghệ thuật mới ở gần văn phòng chúng tôi.

  • react/riˈækt/v

    phản ứng

    “How did the client react to the show?”

    Khách hàng phản ứng thế nào với buổi diễn?