A2 · Bài 33 · Chúc Mừng Đồng Nghiệp Thắng Giải Chạy - Nói Thói Quen Và Sở Thích Với Like/Love/Hate + to V

0/6
Bản xem thử bài Premium

Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • runner/ˈrʌnər/n

    người chạy bộ, vận động viên chạy

    “I'm not a fast runner, but I enjoy it.”

    Tôi không phải người chạy nhanh, nhưng tôi thích chạy.

  • running/ˈrʌnɪŋ/n

    việc chạy bộ, môn chạy

    “She goes running every morning before work.”

    Sáng nào cô ấy cũng đi chạy bộ trước giờ làm.

  • score/skɔːr/v, n

    ghi (bàn, điểm); tỉ số

    “My son scores a goal in almost every game.”

    Con trai tôi gần như trận nào cũng ghi bàn.

  • singing/ˈsɪŋɪŋ/n

    việc ca hát, tiếng hát

    “His singing is the best part of our office party.”

    Tiếng hát của anh ấy là phần hay nhất trong tiệc công ty.

  • ski/ski/v, adj, n

    trượt tuyết

    “We like to ski in the mountains every January.”

    Tháng Giêng năm nào chúng tôi cũng thích đi trượt tuyết trên núi.

  • skiing/ˈskiːɪŋ/n

    môn trượt tuyết

    “Skiing is our favorite family hobby.”

    Trượt tuyết là sở thích chung yêu thích của gia đình chúng tôi.

  • soccer/ˈsɑkər/n

    bóng đá

    “On Saturdays, the kids play soccer in the park.”

    Vào thứ Bảy, bọn trẻ chơi bóng đá ở công viên.

  • toy/tɔɪ/n, adj

    đồ chơi

    “The winner gets a funny toy microphone.”

    Người thắng được một chiếc micro đồ chơi ngộ nghĩnh.

  • winner/ˈwɪnər/n

    người thắng cuộc

    “Wairimu was the winner in her age group.”

    Wairimu là người thắng ở nhóm tuổi của cô ấy.

  • promise/ˈprɑmɪs/v, n

    hứa; lời hứa

    “I promised my son a new ball for his birthday.”

    Tôi đã hứa tặng con trai một quả bóng mới vào sinh nhật.