A2 · ElementaryPremium Bài 29 · School & study

Lo Lắng Trước Kỳ Thi Cuối - Nói Việc Cần Làm Với Need To

Học từ vựng về bài luận, thí nghiệm, bài giảng và điểm số, cùng cách nói những việc cần làm để chuẩn bị cho kỳ thi. Ví dụ: "I need to focus on the lecture notes."

  • Gọi tên các từ về việc học và thi cử (essay, experiment, lab, lecture, final, mark, fail, instruction, knowledge…).
  • Dùng "need to + V" để nói việc cần làm, "don't need to" cho việc không cần làm và hỏi "Do I need to…?".
  • Dùng cụm "speak up" để khuyên ai đó mạnh dạn nói ra, đặt câu hỏi.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • essay/ˈɛseɪ/n

    bài luận

    “I need to finish my essay by Friday.”

    Tôi cần viết xong bài luận trước thứ Sáu.

  • experiment/ɪkˈspɛrəmənt/n

    thí nghiệm

    “Our experiment in the lab went wrong.”

    Thí nghiệm của chúng tôi trong phòng thí nghiệm bị hỏng.

  • fail/feɪl/v

    trượt (bài thi, kỳ thi)

    “Don't worry, you won't fail the test.”

    Đừng lo, bạn sẽ không trượt bài kiểm tra đâu.

  • final/ˈfaɪnəl/n

    kỳ thi cuối (khoá, học kỳ)

    “The final is on Monday evening.”

    Kỳ thi cuối diễn ra vào tối thứ Hai.

  • focus/ˈfoʊkəs/v, n

    tập trung; sự tập trung

    “I can't focus when the office is noisy.”

    Tôi không tập trung được khi văn phòng ồn ào.

  • instruction/ɪnˈstrʌkʃən/n

    hướng dẫn, chỉ dẫn

    “Read the instructions before you start.”

    Hãy đọc hướng dẫn trước khi bắt đầu.

  • knowledge/ˈnɑlɪdʒ/n

    kiến thức

    “Her knowledge of chemistry is excellent.”

    Kiến thức hoá học của cô ấy rất xuất sắc.

  • lab/læb/n

    phòng thí nghiệm

    “The lab is on the second floor.”

    Phòng thí nghiệm ở tầng hai.

  • learning/ˈlɜːrnɪŋ/n

    việc học

    “Learning after work is tiring but useful.”

    Việc học sau giờ làm thì mệt nhưng có ích.

  • lecture/ˈlɛktʃər/n, v

    bài giảng; giảng bài

    “The lecture starts at seven in the evening.”

    Bài giảng bắt đầu lúc bảy giờ tối.

  • mark/mɑːrk/v, n

    điểm; chấm điểm

    “I got a good mark on my essay.”

    Tôi được điểm tốt cho bài luận.

  • speak up/spik ʌp/phrase

    nói to lên; mạnh dạn nói ra ý kiến

    “If you don't understand, please speak up.”

    Nếu không hiểu thì cứ mạnh dạn nói ra nhé.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

One Week to the Final

Giờ giải lao của lớp khoa học buổi tối ở London. Olamide thấy Mattias đang ngồi một mình, trông rất lo lắng.

Olamide (học viên lớp buổi tối, ban ngày làm kế toán) · Mattias (học viên lớp buổi tối, ban ngày làm kỹ thuật viên)

1. When is the final?

Khi nào thi cuối khoá?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Chuẩn Bị Cho Học Kỳ Mới - Nhắc Ai Đó Làm Gì Với Remind Somebody To V

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới