A2 · ElementaryPremium Bài 28 · School & study

Vừa Đi Làm Vừa Học Lấy Bằng - Kể Kỹ Năng Đang Học Với Learn To V

Học từ vựng về môn học, bằng cấp và sách vở, cùng cách nói mình đang học làm một việc gì đó. Ví dụ: "I'm learning to read long science texts."

  • Gọi tên các từ về học tập (attend, degree, biology, chemistry, author, copy, diary, discovery, education).
  • Dùng "learn + to V" để nói kỹ năng đã học hoặc đang học, và hỏi "Did you learn to…?".
  • Dùng cụm "search for sth" để nói mình đang tìm sách, tài liệu.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • attend/əˈtɛnd/v

    tham dự, đi học (lớp, khoá học)

    “I attend evening classes twice a week.”

    Tôi đi học lớp buổi tối hai lần một tuần.

  • author/ˈɔθər/n

    tác giả

    “The author of this book is a famous scientist.”

    Tác giả của cuốn sách này là một nhà khoa học nổi tiếng.

  • biology/baɪˈɑːlədʒi/n

    sinh học

    “Nuno studies biology to understand our medicines.”

    Nuno học sinh học để hiểu các loại thuốc của công ty.

  • chemistry/ˈkɛmɪstri/n

    hóa học

    “Chemistry is hard, but Nuno really enjoys it.”

    Hoá học khó, nhưng Nuno rất thích.

  • copy/ˈkɑpi/n, v

    bản, cuốn (sách); bản sao; sao chép

    “Can I borrow your copy of the textbook?”

    Mình mượn cuốn giáo trình của bạn được không?

  • degree/dɪˈɡriː/n

    bằng cấp (đại học)

    “She has a degree in chemistry.”

    Cô ấy có bằng đại học ngành hoá.

  • diary/ˈdaɪəri/n

    nhật ký

    “I write in my diary in English every night.”

    Tối nào tôi cũng viết nhật ký bằng tiếng Anh.

  • discovery/dɪˈskʌvəri/n

    sự khám phá, sự phát hiện

    “The discovery of penicillin changed medicine.”

    Việc phát hiện ra penicillin đã thay đổi ngành y.

  • education/ˌɛdʒəˈkeɪʃn/n

    giáo dục, việc học hành

    “Our company pays for staff education.”

    Công ty chúng tôi chi trả chi phí học tập cho nhân viên.

  • search for sth/sɜrtʃ fɔr ˈsʌmθɪŋ/phrase

    tìm kiếm cái gì

    “I'm searching for a cheap copy of this book.”

    Tôi đang tìm mua cuốn sách này với giá rẻ.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Back to School After Work

Giờ nghỉ trưa ở văn phòng một công ty dược tại Basel. Qadira ghé qua bàn làm việc của Nuno và thấy rất nhiều sách.

Qadira (chuyên viên marketing) · Nuno (nhân viên kinh doanh, đang đi học buổi tối)

1. Why are there many books on Nuno's desk?

Vì sao trên bàn Nuno có nhiều sách?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Lo Lắng Trước Kỳ Thi Cuối - Nói Việc Cần Làm Với Need To

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới