A2 · Bài 28 · Vừa Đi Làm Vừa Học Lấy Bằng - Kể Kỹ Năng Đang Học Với Learn To V
Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ phápBước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp
Từ vựng & Ngữ pháp
- attend/əˈtɛnd/v
tham dự, đi học (lớp, khoá học)
“I attend evening classes twice a week.”
Tôi đi học lớp buổi tối hai lần một tuần.
- author/ˈɔθər/n
tác giả
“The author of this book is a famous scientist.”
Tác giả của cuốn sách này là một nhà khoa học nổi tiếng.
- biology/baɪˈɑːlədʒi/n
sinh học
“Nuno studies biology to understand our medicines.”
Nuno học sinh học để hiểu các loại thuốc của công ty.
- chemistry/ˈkɛmɪstri/n
hóa học
“Chemistry is hard, but Nuno really enjoys it.”
Hoá học khó, nhưng Nuno rất thích.
- copy/ˈkɑpi/n, v
bản, cuốn (sách); bản sao; sao chép
“Can I borrow your copy of the textbook?”
Mình mượn cuốn giáo trình của bạn được không?
- degree/dɪˈɡriː/n
bằng cấp (đại học)
“She has a degree in chemistry.”
Cô ấy có bằng đại học ngành hoá.
- diary/ˈdaɪəri/n
nhật ký
“I write in my diary in English every night.”
Tối nào tôi cũng viết nhật ký bằng tiếng Anh.
- discovery/dɪˈskʌvəri/n
sự khám phá, sự phát hiện
“The discovery of penicillin changed medicine.”
Việc phát hiện ra penicillin đã thay đổi ngành y.
- education/ˌɛdʒəˈkeɪʃn/n
giáo dục, việc học hành
“Our company pays for staff education.”
Công ty chúng tôi chi trả chi phí học tập cho nhân viên.
tìm kiếm cái gì
“I'm searching for a cheap copy of this book.”
Tôi đang tìm mua cuốn sách này với giá rẻ.