A2 · ElementaryPremium Bài 26 · Work & jobs

Phỏng Vấn Cho Tạp Chí Nội Bộ - Kể Việc Không Làm Được Với Fail To V

Học từ vựng về nghề nghiệp, vai trò và tổ chức, cùng cách kể việc mình đã không làm được. Ví dụ: "I failed to pass a health check."

  • Gọi tên các nghề và từ về công việc (pilot, painter, reporter, researcher, owner, role, process, progress…).
  • Dùng "fail + to V" để kể việc đã không làm được, và hỏi "Did you fail to…?".
  • Dùng cụm "take a break/rest" để nói về việc nghỉ ngơi sau giờ làm.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • opportunity/ˌɑpərˈtuːnəti/n

    cơ hội

    “A new role is a good opportunity to learn.”

    Một vị trí mới là cơ hội tốt để học hỏi.

  • organization/ˌɔːrɡənəˈzeɪʃn/n

    tổ chức

    “Isidro works for a health research organization.”

    Isidro làm việc cho một tổ chức nghiên cứu y tế.

  • owner/ˈoʊnər/n

    chủ, chủ sở hữu

    “The café owner sells paintings by local artists.”

    Chủ quán cà phê bán tranh của các hoạ sĩ địa phương.

  • painter/ˈpeɪntər/n

    họa sĩ

    “My colleague is also a talented painter.”

    Đồng nghiệp của tôi cũng là một hoạ sĩ tài năng.

  • pilot/ˈpaɪlət/n

    phi công

    “She worked as a pilot for ten years.”

    Cô ấy làm phi công suốt mười năm.

  • process/ˈprɑsɛs/n

    quy trình

    “The hiring process here takes about a month.”

    Quy trình tuyển dụng ở đây mất khoảng một tháng.

  • professional/prəˈfɛʃənəl/adj

    chuyên nghiệp

    “Our new researcher is friendly and very professional.”

    Nhà nghiên cứu mới của chúng tôi thân thiện và rất chuyên nghiệp.

  • progress/ˈprɑɡrɛs/n

    sự tiến bộ, tiến triển

    “The team is making good progress on the project.”

    Nhóm đang tiến triển tốt với dự án.

  • reporter/rɪˈpɔrtər/n

    phóng viên

    “A reporter from the staff magazine wants to talk to you.”

    Một phóng viên của tạp chí nội bộ muốn nói chuyện với bạn.

  • researcher/rɪˈsɜrtʃər/n

    nhà nghiên cứu

    “The researchers meet in the lab every morning.”

    Các nhà nghiên cứu họp ở phòng thí nghiệm mỗi sáng.

  • role/roʊl/n

    vai trò, vị trí công việc

    “My role is to check the data every week.”

    Vai trò của tôi là kiểm tra dữ liệu hằng tuần.

  • take a break/rest/teɪk ə breɪk, rɛst/phrase

    nghỉ ngơi một chút, nghỉ giải lao

    “Let's take a break and get some coffee.”

    Mình nghỉ một chút rồi đi lấy cà phê nhé.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

From Pilot to Researcher

Phòng nghỉ của một tổ chức nghiên cứu y tế ở Geneva. Paulina, phóng viên tạp chí nội bộ, phỏng vấn Isidro về con đường nghề nghiệp của anh.

Paulina (phóng viên tạp chí nội bộ) · Isidro (nhà nghiên cứu, trước đây là phi công)

1. What was Isidro's job before?

Trước đây Isidro làm nghề gì?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Ngày Đầu Ở Bộ Phận Chăm Sóc Khách Hàng - Nói Việc Bắt Buộc Với Have To

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới