A2 · ElementaryPremium Bài 23 · Work & jobs

Gặp Lại Bạn Cũ Ở Hội Nghị - Nói Về Khó Khăn Trong Công Việc Với Cope With

Học từ vựng về nghề nghiệp, sếp, đồng nghiệp, hội nghị và cách nói mình xoay xở hay không chịu nổi việc gì. Ví dụ: "How are you coping with your new job?"

  • Gọi tên một số nghề và người ở chỗ làm (architect, assistant, businessman, chef, boss, colleague…).
  • Dùng "cope with + danh từ / V-ing" để hỏi và kể ai đó xoay xở hoặc không chịu nổi việc gì.
  • Dùng cụm "pay attention to" để nói mình chú ý đến điều gì.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • achieve/əˈtʃiːv/v

    đạt được

    “Our team worked hard to achieve the sales goal.”

    Nhóm chúng tôi đã làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu doanh số.

  • apply/əˈplaɪ/v

    nộp đơn (xin việc)

    “She wants to apply for a job in Toronto.”

    Cô ấy muốn nộp đơn xin việc ở Toronto.

  • architect/ˈɑrkiˌtɛkt/n

    kiến trúc sư

    “An architect designed our new office building.”

    Một kiến trúc sư đã thiết kế toà văn phòng mới của chúng tôi.

  • assistant/əˈsɪstənt/n, adj

    trợ lý

    “My assistant books all my meetings.”

    Trợ lý của tôi đặt lịch tất cả các cuộc họp cho tôi.

  • boss/bɔs/n

    sếp

    “My boss gives me a lot of work on Mondays.”

    Thứ Hai nào sếp cũng giao cho tôi rất nhiều việc.

  • businessman/ˈbɪznəsˌmæn/n

    doanh nhân

    “The businessman owns three hotels in the city.”

    Vị doanh nhân đó sở hữu ba khách sạn trong thành phố.

  • chef/ʃɛf/n

    đầu bếp

    “The chef at our canteen makes great soup.”

    Đầu bếp ở căng tin công ty nấu súp rất ngon.

  • colleague/ˈkɑliɡ/n

    đồng nghiệp

    “My colleague showed me how to use the new system.”

    Đồng nghiệp chỉ cho tôi cách dùng hệ thống mới.

  • conference/ˈkɑːnfərəns/n

    hội nghị

    “I met many new people at the conference.”

    Tôi đã gặp nhiều người mới ở hội nghị.

  • pay attention to sb/sth/peɪ əˈtɛnʃən tu/phrase

    chú ý, tập trung vào ai/cái gì

    “Please pay attention to the dates in this report.”

    Hãy chú ý đến các ngày tháng trong bản báo cáo này.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Old Friends at a Conference

Giờ nghỉ uống cà phê ở một hội nghị tại Toronto. Gunnar và Celeste, hai người bạn học cũ, tình cờ gặp lại và hỏi thăm công việc của nhau. Celeste là kiến trúc sư.

Gunnar (trợ lý của một doanh nhân ngành nhà hàng) · Celeste (kiến trúc sư, bạn học cũ của Gunnar)

1. Who does Gunnar work for?

Gunnar làm việc cho ai?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Ngày Đầu Ở Công Ty Mới - Nói Việc Không Bắt Buộc Với Don't Have To

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới