A2 · ElementaryPremium Bài 22 · Shopping & money

Chia Hoá Đơn Và Mua Quà Giảm Giá - Nhờ Vả Lịch Sự Với Mind + V-ing

Học từ vựng về tiền mặt, thẻ, hoá đơn, tiền boa, đợt giảm giá và cách nhờ ai đó làm gì thật lịch sự. Ví dụ: "Do you mind splitting the check with me?"

  • Gọi tên các từ về trả tiền và mua sắm (cash, credit card, check, tip, sale, item, stamp…).
  • Dùng "Do you mind / Would you mind + V-ing?" để nhờ vả lịch sự và "I don't mind + V-ing" để nói mình không ngại.
  • Dùng cụm "price tag" để nói về giá ghi trên món hàng.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • available/əˈveɪləbəl/adj

    có sẵn, có hàng

    “This scarf is available in blue and red.”

    Chiếc khăn này có màu xanh dương và màu đỏ.

  • cash/kæʃ/n

    tiền mặt

    “The café near our office only takes cash.”

    Quán cà phê gần văn phòng chỉ nhận tiền mặt.

  • check/tʃɛk/n

    hoá đơn (ở nhà hàng, quán ăn)

    “Can we have the check, please?”

    Cho chúng tôi xin hoá đơn nhé.

  • credit/ˈkrɛdɪt/n

    tín dụng (credit card: thẻ tín dụng)

    “I always pay for lunch by credit card.”

    Tôi luôn trả tiền ăn trưa bằng thẻ tín dụng.

  • item/ˈaɪtəm/n

    món hàng, món đồ

    “Every item in this shop is half price today.”

    Hôm nay mọi món hàng trong cửa hàng này đều giảm nửa giá.

  • lend/lɛnd/v

    cho mượn, cho vay

    “Could you lend me five dollars for the bus?”

    Bạn cho tôi mượn năm đô đi xe buýt được không?

  • penny/ˈpɛni/n

    đồng xu (not a penny: không một xu)

    “I spent every penny on my new laptop.”

    Tôi tiêu hết sạch tiền vào chiếc laptop mới.

  • sale/seɪl/n

    đợt giảm giá

    “The bookshop has a big sale this weekend.”

    Cuối tuần này hiệu sách có đợt giảm giá lớn.

  • save/seɪv/v

    tiết kiệm (tiền)

    “We save ten dollars because of the sale.”

    Nhờ đợt giảm giá, chúng tôi tiết kiệm được mười đô.

  • stamp/stæmp/n

    con tem

    “I need a stamp for this birthday card.”

    Tôi cần một con tem cho tấm thiệp sinh nhật này.

  • tip/tɪp/n

    tiền boa

    “We left a small tip for the waiter.”

    Chúng tôi để lại ít tiền boa cho người phục vụ.

  • price tag/praɪs tæɡ/phrase

    nhãn giá, thẻ giá gắn trên món hàng

    “The price tag on this bag says forty dollars.”

    Nhãn giá trên chiếc túi này ghi bốn mươi đô.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

The Check and a Birthday Gift

Giờ nghỉ trưa ở một quán ăn gần văn phòng tại New York. Bruna và Halvard trả tiền bữa trưa, rồi ghé cửa hàng bên cạnh mua quà sinh nhật gửi cho một đồng nghiệp ở Madrid.

Bruna (chuyên viên nhân sự) · Halvard (kế toán, đồng nghiệp của Bruna)

1. How will Halvard pay his half?

Halvard sẽ trả phần của mình bằng cách nào?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Gặp Lại Bạn Cũ Ở Hội Nghị - Nói Về Khó Khăn Trong Công Việc Với Cope With

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới