A2 · ElementaryPremium Bài 19 · Travel & transport

Đón Đồng Nghiệp Ở Ga Tàu - Kể Chuyện Tình Cờ Với Happen To V

Học từ vựng về sân bay, ga tàu, đường phố và cách nói về những việc xảy ra tình cờ, hoặc hỏi thông tin thật lịch sự. Ví dụ: "Do you happen to know a good guide?"

  • Gọi tên các thứ quanh chuyến đi (platform, passenger, lift, parking, petrol, lorry, motorcycle…).
  • Dùng "happen + to V" để kể việc tình cờ xảy ra, và "Do you happen to…?" để hỏi lịch sự.
  • Dùng cụm "visit a museum" để nói về kế hoạch tham quan khi đi công tác.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • guide/ɡaɪd/n, v

    hướng dẫn viên; chỉ dẫn

    “Our guide showed us the old town.”

    Hướng dẫn viên dẫn chúng tôi đi xem khu phố cổ.

  • land/lænd/v

    hạ cánh

    “Our plane landed in Manchester at ten.”

    Máy bay của chúng tôi hạ cánh ở Manchester lúc mười giờ.

  • lift/lɪft/v, n

    thang máy (Anh-Anh; Anh-Mỹ: elevator)

    “Take the lift to the fifth floor.”

    Bạn đi thang máy lên tầng năm nhé.

  • lorry/ˈlɔːri/n

    xe tải (Anh-Anh; Anh-Mỹ: truck)

    “A big lorry was blocking the road.”

    Một chiếc xe tải lớn chắn ngang đường.

  • motorcycle/ˈmoʊtərˌsaɪkl̩/n

    xe máy, xe mô tô

    “He rides his motorcycle to the office.”

    Anh ấy đi xe máy đến văn phòng.

  • pack/pæk/v

    đóng gói; xếp đồ (vào vali, túi)

    “Don't forget to pack your laptop charger.”

    Đừng quên cho sạc máy tính vào vali nhé.

  • parking/ˈpɑːrkɪŋ/n

    chỗ đậu xe; bãi đậu xe

    “Is there free parking near the hotel?”

    Gần khách sạn có chỗ đậu xe miễn phí không?

  • pass/pæs/v

    đi ngang qua; thi đỗ, đạt (kỳ thi)

    “She passed her driving test on the first try.”

    Cô ấy thi đỗ bằng lái ngay lần đầu.

  • passenger/ˈpæsɪndʒər/n

    hành khách

    “The morning train is full of passengers.”

    Chuyến tàu buổi sáng chật kín hành khách.

  • petrol/ˈpɛtrəl/n

    xăng (Anh-Anh; Anh-Mỹ: gas)

    “Petrol is very expensive this month.”

    Tháng này xăng đắt quá.

  • platform/ˈplætˌfɔrm/n

    sân ga

    “The train to London leaves from platform two.”

    Tàu đi London khởi hành từ sân ga số hai.

  • visit a museum/ˈvɪzɪt ə mjuˈziəm/phrase

    đi thăm, tham quan một viện bảo tàng

    “We'd like to visit a museum after the conference.”

    Sau hội nghị chúng tôi muốn đi tham quan một viện bảo tàng.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

A Lift from the Station

Buổi chiều ở ga tàu trung tâm Manchester. Cormac ra sân ga đón Brigitte, đồng nghiệp từ văn phòng Berlin, rồi lái xe đưa cô về khách sạn.

Cormac (quản lý dự án ở văn phòng Manchester) · Brigitte (chuyên viên phân tích từ văn phòng Berlin)

1. Why did Brigitte miss the early train?

Vì sao Brigitte lỡ chuyến tàu sớm?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Tàu Biển Huỷ Chuyến Ban Đêm - Kể Việc Xoay Xở Được Với Manage To V

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới