Tàu Biển Huỷ Chuyến Ban Đêm - Kể Việc Xoay Xở Được Với Manage To V
Học từ vựng về tàu thuyền, đường sắt, tuyến đường, chỗ ngồi và cách kể mình đã xoay xở làm được một việc khó. Ví dụ: "I managed to book the last two seats."
- Gọi tên các từ về đi lại bằng tàu thuyền và tàu hoả (ship, sail, sailing, railway, route, seat, speed…).
- Dùng "manage + to V" để kể việc đã xoay xở làm được, và "didn't manage to V" cho việc không làm được.
- Dùng cụm "make a plan" để cùng nhau lên kế hoạch khi có sự cố.
Từ vựng & Ngữ pháp
- railway/ˈreɪlweɪ/n
đường sắt
“The railway station is next to our office.”
Ga đường sắt nằm ngay cạnh văn phòng chúng tôi.
- ride/raɪd/n
chuyến đi (bằng xe)
“It's a ten-minute bus ride to the office.”
Đi xe buýt đến văn phòng mất mười phút.
- route/ruːt/n
tuyến đường
“This is the fastest route to the airport.”
Đây là tuyến đường nhanh nhất ra sân bay.
- sail/seɪl/v
đi thuyền; (tàu) khởi hành, chạy trên biển
“The ferry sails at eight every evening.”
Phà khởi hành lúc tám giờ mỗi tối.
- sailing/ˈseɪlɪŋ/n
việc đi thuyền; môn đi thuyền buồm
“Sailing is very popular in this city.”
Đi thuyền buồm rất phổ biến ở thành phố này.
- seat/siːt/n
chỗ ngồi
“Excuse me, is this seat free?”
Xin lỗi, chỗ này có ai ngồi chưa?
- ship/ʃɪp/n
con tàu (tàu thủy)
“The ship leaves the harbour at nine.”
Con tàu rời cảng lúc chín giờ.
- speed/spiːd/n
tốc độ
“This train travels at a very high speed.”
Đoàn tàu này chạy với tốc độ rất cao.
- stay/steɪ/n
kỳ lưu trú; thời gian ở lại
“Enjoy your stay in Oslo!”
Chúc bạn có thời gian ở Oslo thật vui!
- tour/tʊr/n
chuyến tham quan
“Our visitors took a short tour of the factory.”
Khách của chúng tôi đi tham quan nhà máy một vòng ngắn.
lập kế hoạch, lên kế hoạch
“Let's make a plan for the business trip.”
Mình lên kế hoạch cho chuyến công tác nhé.
Luyện nghe
Bài 1/1No Ship Tonight
Buổi tối ở bến cảng Copenhagen. Lucinda và Abebe định đi tàu biển qua đêm sang Oslo để họp sáng mai, nhưng chuyến tàu bị huỷ.
Lucinda (trưởng phòng kinh doanh từ văn phòng Sydney) · Abebe (chuyên viên tài chính, đồng nghiệp của Lucinda)
1. Why can't the ship sail tonight?
Vì sao tối nay tàu không thể khởi hành?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Chuẩn Bị Đi Hội Chợ Du Lịch - Nói Về Dự Định Với Plan To V
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
