A2 · ElementaryPremium Bài 18 · Travel & transport

Kế Hoạch Du Lịch Mùa Hè - Nói Về Quyết Định Với Decide To V

Học từ vựng về các cách đi lại (bay, lái xe, xe khách, đạp xe, cắm trại) và cách kể về quyết định của mình. Ví dụ: "I decided to see the world this summer."

  • Gọi tên các cách đi lại và kiểu du lịch (airline, coach, drive, cycle, camping, abroad…).
  • Dùng "decide + to V" và "decide not to V" để kể mình đã quyết định làm hay không làm gì.
  • Dùng cụm "see the world" để nói về mong muốn đi đây đi đó.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • abroad/əˈbrɔd/adv

    ở nước ngoài; ra nước ngoài

    “Our manager often travels abroad for work.”

    Quản lý của chúng tôi thường đi nước ngoài vì công việc.

  • airline/ˈɛrˌlaɪn/n

    hãng hàng không

    “Which airline is cheaper to Singapore?”

    Hãng hàng không nào bay đi Singapore rẻ hơn?

  • camp/kæmp/n, v

    trại; cắm trại

    “We camped by a lake last weekend.”

    Cuối tuần trước chúng tôi cắm trại bên một cái hồ.

  • camping/ˈkæmpɪŋ/n

    việc cắm trại

    “The whole team went camping for two days.”

    Cả nhóm đã đi cắm trại hai ngày.

  • coach/koʊtʃ/n

    xe khách (đường dài)

    “The coach to the airport leaves every hour.”

    Xe khách ra sân bay chạy mỗi tiếng một chuyến.

  • cycle/ˈsaɪkəl/n, v

    xe đạp; đi xe đạp

    “I cycle to the office when it's sunny.”

    Tôi đạp xe đến văn phòng khi trời nắng.

  • drive/draɪv/n

    chuyến lái xe; quãng đường lái xe

    “It's a two-hour drive to the coast.”

    Lái xe ra bờ biển mất hai tiếng.

  • driving/ˈdraɪvɪŋ/n

    việc lái xe

    “Driving in the city centre is stressful.”

    Lái xe ở trung tâm thành phố rất căng thẳng.

  • engine/ˈɛndʒɪn/n

    động cơ

    “The car's engine made a strange noise.”

    Động cơ xe kêu một tiếng lạ.

  • flying/ˈflaɪɪŋ/n, adj

    việc đi máy bay; sự bay

    “My boss is afraid of flying.”

    Sếp tôi sợ đi máy bay.

  • see the world/si ðə wɜrld/phrase

    đi đây đi đó, đi khắp thế giới để trải nghiệm và mở mang tầm mắt

    “She wants to see the world before she starts her new job.”

    Cô ấy muốn đi khắp thế giới trước khi bắt đầu công việc mới.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Summer Plans in Toronto

Chiều thứ Sáu trong bếp của văn phòng Toronto. Jolene hỏi Giacomo, đồng nghiệp người Ý, về kế hoạch nghỉ hè.

Jolene (chuyên viên nhân sự ở văn phòng Toronto) · Giacomo (nhà thiết kế người Ý)

1. What did Giacomo decide to do?

Giacomo đã quyết định làm gì?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Đón Đồng Nghiệp Ở Ga Tàu - Kể Chuyện Tình Cờ Với Happen To V

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới