A2 · ElementaryPremium Bài 15 · Numbers & quantities

Sắm Đồ Cho Căn Hộ Mới - Hỏi Giá Và Số Lượng Với Start/Begin + To V / V-ing

Học cách nói về giá, phần trăm giảm giá, số lượng và kể về việc mình vừa bắt đầu làm gì. Ví dụ: "I started working in Berlin last month."

  • Nói về giá cả và số lượng (per, per cent, rate, quantity, a third, zero, several, single…).
  • Dùng "start/begin + to V / V-ing" để kể việc mình bắt đầu làm hoặc điều đang bắt đầu xảy ra.
  • Đồng ý với một đề xuất bằng "That sounds like a plan to me."
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • little/ˈlɪtl/adv

    ít (very little = rất ít)

    “I'm at home very little because I travel for work.”

    Tôi rất ít khi ở nhà vì hay đi công tác.

  • per/pɜːr/prep

    mỗi (mỗi tháng, mỗi người, mỗi ngày…)

    “You can pay fifty euros per month.”

    Bạn có thể trả năm mươi euro mỗi tháng.

  • per cent/pər ˈsɛnt/n, adj/adv

    phần trăm

    “All sofas are twenty per cent off this week.”

    Tuần này tất cả sofa đều giảm hai mươi phần trăm.

  • quantity/ˈkwɑːntəti/n

    số lượng

    “The shop gives a discount for a large quantity.”

    Cửa hàng giảm giá khi mua số lượng lớn.

  • rate/reɪt/n

    mức giá; tỷ lệ

    “Our company gets a special rate at this hotel.”

    Công ty chúng tôi được hưởng mức giá đặc biệt ở khách sạn này.

  • second/ˈsɛkənd/adv

    thứ hai; thứ nhì (khi liệt kê)

    “First, I need a bed. Second, I need a desk.”

    Thứ nhất, tôi cần một cái giường. Thứ hai, tôi cần một cái bàn làm việc.

  • several/ˈsɛvərəl/det/pron

    một vài, vài (nhiều hơn hai)

    “I looked at several lamps, but I didn't buy one.”

    Tôi xem vài cái đèn, nhưng chưa mua cái nào.

  • single/ˈsɪŋɡəl/adj, n

    đơn (cho một người); một

    “A single bed is enough for my small room.”

    Một chiếc giường đơn là đủ cho căn phòng nhỏ của tôi.

  • third/θɜːrd/n

    một phần ba; thứ ba

    “You can pay a third now and the rest later.”

    Bạn có thể trả một phần ba bây giờ và phần còn lại sau.

  • zero/ˈziːroʊ/number

    số không; không có gì

    “My new flat has zero chairs right now.”

    Căn hộ mới của tôi hiện chưa có lấy một cái ghế.

  • it sounds like a plan to sb/ɪt saʊndz laɪk ə plæn tuː/phrase

    nghe hay đấy, cứ thế mà làm (đồng ý với đề xuất)

    “Lunch at one? That sounds like a plan to me.”

    Ăn trưa lúc một giờ à? Nghe hay đấy, chốt vậy nhé.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

An Empty Flat in Berlin

Tối thứ Năm ở một cửa hàng nội thất tại Berlin. Matilde vừa chuyển sang văn phòng Berlin, căn hộ còn trống trơn; Nikolai là nhân viên bán hàng.

Matilde (chuyên viên marketing mới chuyển sang văn phòng Berlin) · Nikolai (nhân viên bán hàng nội thất)

1. When did Matilde start working in Berlin?

Matilde bắt đầu làm việc ở Berlin từ khi nào?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Ngày Bão Ở Toronto - Nói Về Thời Tiết Và Điều Không Chịu Nổi Với Can't Stand + V-ing

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới