A2 · Bài 10 · Họp Online Từ Nhà - Nói Về Sự Sẵn Sàng Với Be Ready To V

0/6
Bản xem thử bài Premium

Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • home/hoʊm/adj

    (thuộc) nhà, ở nhà (home office, home address)

    “I work from my home office on Fridays.”

    Thứ Sáu tôi làm việc ở góc làm việc tại nhà.

  • lamp/læmp/n

    cái đèn (đèn bàn, đèn cây)

    “I need a desk lamp for my home office.”

    Tôi cần một chiếc đèn bàn cho góc làm việc ở nhà.

  • mirror/ˈmɪrər/n

    cái gương

    “There's a big mirror next to the lift.”

    Có một tấm gương lớn cạnh thang máy.

  • oven/ˈʌvn/n

    lò nướng

    “Put the pizza in the oven for ten minutes.”

    Cho pizza vào lò nướng mười phút.

  • roof/ruːf/n

    mái nhà

    “There's a garden on the roof of our office.”

    Trên mái toà văn phòng chúng tôi có một khu vườn.

  • sheet/ʃiːt/n

    tấm ga trải giường

    “I wash my sheets every weekend.”

    Cuối tuần nào tôi cũng giặt ga trải giường.

  • stair/stɛər/n

    bậc thang; (số nhiều: stairs) cầu thang

    “I take the stairs to the third floor every day.”

    Ngày nào tôi cũng đi cầu thang bộ lên tầng ba.

  • tidy/ˈtaɪdi/adj, v

    gọn gàng (adj); dọn dẹp cho gọn (v)

    “Please keep your desk tidy.”

    Hãy giữ bàn làm việc của bạn gọn gàng.

  • towel/ˈtaʊəl/n

    khăn tắm, khăn lau

    “Bring a towel to the gym after work.”

    Nhớ mang khăn khi đi tập gym sau giờ làm.

  • washing/ˈwɑːʃɪŋ/n

    quần áo cần giặt hoặc vừa giặt; việc giặt giũ

    “I do the washing on Sunday mornings.”

    Tôi giặt đồ vào sáng Chủ nhật.

  • go bananas/ɡoʊ bəˈnænəz/phrase

    phát điên, cuống cuồng (vì tức giận hoặc phấn khích) — cách nói thân mật

    “The team went bananas when we won the award.”

    Cả nhóm phấn khích phát cuồng khi chúng tôi đoạt giải.