A2 · Bài 9 · Sắp Xếp Bếp Văn Phòng Mới - Nhờ Giúp Đỡ Với Help + O + (To) V

0/6
Bản xem thử bài Premium

Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • bin/bɪn/n

    thùng rác

    “Please put your paper cups in the bin.”

    Vui lòng bỏ cốc giấy vào thùng rác.

  • board/bɔːrd/n

    tấm bảng (bảng thông báo, bảng trắng)

    “The lunch menu is on the board in the kitchen.”

    Thực đơn bữa trưa ở trên bảng trong bếp.

  • bowl/boʊl/n

    cái bát, cái tô

    “I'd like a bowl of soup, please.”

    Cho tôi một bát súp nhé.

  • carpet/ˈkɑːrpɪt/n

    tấm thảm (trải sàn)

    “The new carpet in the meeting room is blue.”

    Tấm thảm mới trong phòng họp màu xanh dương.

  • cooker/ˈkʊkər/n

    bếp nấu (thường có lò nướng bên dưới)

    “Our office kitchen has a small cooker.”

    Nhà bếp văn phòng chúng tôi có một chiếc bếp nấu nhỏ.

  • cupboard/ˈkʌbərd/n

    tủ chén, tủ đựng đồ

    “The cups are in the cupboard above the sink.”

    Cốc ở trong tủ phía trên bồn rửa.

  • fridge/frɪdʒ/n

    tủ lạnh

    “Please put your name on your lunch in the fridge.”

    Vui lòng ghi tên lên đồ ăn trưa của bạn trong tủ lạnh.

  • furniture/ˈfɜːrnɪtʃər/n

    đồ nội thất (bàn, ghế, tủ…) — danh từ không đếm được

    “We're getting new furniture for the office.”

    Văn phòng chúng tôi sắp có đồ nội thất mới.

  • gas/ɡæs/n

    khí ga

    “Turn off the gas after cooking.”

    Hãy tắt ga sau khi nấu xong.

  • hall/hɔl/n

    sảnh; hội trường; hành lang

    “The team meeting is in the main hall.”

    Cuộc họp nhóm diễn ra ở hội trường chính.

  • get started/ɡɛt ˈstɑrtɪd/phrase

    bắt đầu (làm việc gì)

    “Everyone's here, so let's get started.”

    Mọi người đến đủ rồi, chúng ta bắt đầu thôi.