A2 · Bài 6 · Tuần Lễ Sức Khoẻ Ở Văn Phòng - Nói Về Điểm Mạnh, Điểm Yếu Với Be Good/Bad At + V-ing
Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ phápBước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp
Từ vựng & Ngữ pháp
- shoulder/ˈʃoʊldər/n
vai
“My shoulder hurts after a long day at my desk.”
Vai tôi đau sau một ngày dài ngồi ở bàn làm việc.
- skin/skɪn/n
da
“The air in the office is bad for my skin.”
Không khí trong văn phòng không tốt cho da của tôi.
- smell/smɛl/v, n
ngửi, ngửi thấy (v); mùi (n)
“I love the smell of fresh coffee in the pantry.”
Tôi thích mùi cà phê mới pha trong phòng pantry.
- smoking/ˈsmoʊkɪŋ/n
việc hút thuốc
“Smoking is not allowed in the building.”
Không được hút thuốc trong toà nhà.
- stomach/ˈstʌmək/n
dạ dày; bụng
“Spicy food is bad for my stomach.”
Đồ ăn cay không tốt cho dạ dày của tôi.
- virus/ˈvaɪrəs/n
vi-rút
“A flu virus is going around the office.”
Một loại vi-rút cúm đang lây lan trong văn phòng.
- voice/vɔɪs/n
giọng nói
“She has a cold, so her voice is very quiet today.”
Cô ấy bị cảm nên hôm nay giọng rất nhỏ.
- wash/wɑːʃ/n
sự rửa, sự tắm rửa (give sth a wash, have a wash)
“Give your hands a good wash before lunch.”
Hãy rửa tay thật kỹ trước bữa trưa.
- weight/weɪt/n
cân nặng
“He wants to lose some weight this year.”
Anh ấy muốn giảm cân trong năm nay.
được giảm giá (receive trang trọng hơn get)
“Staff get a discount at the gym near the office.”
Nhân viên được giảm giá ở phòng gym gần văn phòng.