A2 · Elementary Bài 1 · People & family

Đưa Người Thân Đến Văn Phòng - Nói Về Sự Cho Phép Với Let + O + V

Học cách nói về gia đình, người thân và việc ai đó cho phép bạn làm gì bằng cấu trúc "let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu". Ví dụ: "It's Family Day, so we let everyone bring guests."

  • Nói về gia đình và người thân bằng các từ như kid, adult, guest, divorced, birth và cụm grow up.
  • Dùng "let + O + V nguyên mẫu" để nói ai cho phép ai làm gì, ở câu khẳng định, phủ định và câu hỏi.
  • Dùng "Let me + V" để đề nghị giúp đỡ hoặc giới thiệu người khác một cách lịch sự.
Học từng bước
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • adult/ˈædʌlt/adj

    người lớn; trưởng thành

    “Tickets are free for kids and ten dollars for adults.”

    Vé miễn phí cho trẻ em và mười đô la cho người lớn.

  • birth/bɜːrθ/n

    sự sinh nở; sự ra đời

    “My manager's wife gave birth to a baby boy last week.”

    Vợ của quản lý tôi vừa sinh một bé trai tuần trước.

  • crowd/kraʊd/n

    đám đông

    “There was a big crowd at the company party.”

    Bữa tiệc công ty có rất đông người.

  • divorced/dɪˈvɔrst/adj

    đã ly hôn

    “Her parents are divorced, but they are still good friends.”

    Bố mẹ cô ấy đã ly hôn, nhưng họ vẫn là bạn tốt.

  • female/ˈfiːmeɪl/adj, n

    nữ; giống cái

    “We have more female engineers on the team this year.”

    Năm nay nhóm chúng tôi có nhiều kỹ sư nữ hơn.

  • guest/ɡɛst/n

    khách

    “Each employee can bring one guest to the dinner.”

    Mỗi nhân viên có thể dẫn theo một khách đến bữa tối.

  • guy/ɡaɪ/n

    anh chàng, người đàn ông (thân mật)

    “The new guy in IT is really friendly.”

    Anh chàng mới ở phòng IT rất thân thiện.

  • hero/ˈhɪroʊ/n

    anh hùng; người hùng (người mình ngưỡng mộ)

    “My mum is my hero because she never gives up.”

    Mẹ là người hùng của tôi vì mẹ không bao giờ bỏ cuộc.

  • human/ˈhjuːmən/adj, n

    (thuộc) con người

    “She works in the Human Resources department.”

    Cô ấy làm ở phòng Nhân sự.

  • individual/ˌɪndəˈvɪdʒuəl/ | /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/n, adj

    cá nhân; từng người

    “Our manager talks to each individual on the team every month.”

    Quản lý của chúng tôi nói chuyện với từng người trong nhóm mỗi tháng.

  • kid/kɪd/n

    đứa trẻ; con (cách nói thân mật)

    “My kids are at school until three.”

    Các con tôi ở trường đến ba giờ chiều.

  • grow up/ɡroʊ ˈʌp/phrase

    lớn lên, trưởng thành

    “I grew up in a small town near Toronto.”

    Tôi lớn lên ở một thị trấn nhỏ gần Toronto.

2

Luyện nghe

Bài 1/2
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Family Day at the Office

Ngày hội gia đình ở văn phòng Sydney. Ravi dẫn người thân đến và gặp Chloe – người phụ trách sự kiện ở phòng Nhân sự.

Ravi (kỹ sư phần mềm) · Chloe (nhân viên phòng Nhân sự, người Úc)

1. How many people can each individual bring?

Mỗi người được dẫn theo bao nhiêu người?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

TIẾP THEO

Chuyện Đám Cưới Của Đồng Nghiệp - Nói Về Việc Bắt Buộc Với Make + O + V

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Làm đủ 7/7 bước để mở bài tiếp theo