A1 · Bài 61 · Đi Ăn Tối Cùng Thực Tập Sinh Mới - Nói Đủ Điều Kiện Để Làm Gì Với Adj + Enough To V

0/7

Bước 1/7 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • tall/tɔːl/adj

    cao

    “Our new manager is very tall.”

    Quản lý mới của chúng tôi rất cao.

  • terrible/ˈtɛrəbəl/adj

    tệ, kinh khủng

    “The traffic is terrible tonight.”

    Tối nay giao thông tệ kinh khủng.

  • thing/θɪŋ/n

    thứ, đồ vật

    “What's that thing on your desk?”

    Cái thứ trên bàn của bạn là gì vậy?

  • true/truː/adj

    đúng, thật

    “That's true. The office is very cold today.”

    Đúng vậy. Hôm nay văn phòng lạnh thật.

  • type/taɪp/n

    loại, kiểu

    “What type of coffee do you like?”

    Bạn thích loại cà phê nào?

  • useful/ˈjuːsfl/adj

    hữu ích, có ích

    “This app is very useful for work.”

    Ứng dụng này rất hữu ích cho công việc.

  • very/ˈvɛri/adv

    rất

    “The new intern is very friendly.”

    Bạn thực tập sinh mới rất thân thiện.

  • warm/wɔrm/adj

    ấm

    “Wear a warm coat. It's cold outside.”

    Mặc áo khoác ấm vào nhé. Ngoài trời lạnh lắm.

  • wrong/rɔŋ/adj

    sai, nhầm

    “Sorry, I have the wrong number.”

    Xin lỗi, tôi gọi nhầm số.

  • young/jʌŋ/adj

    trẻ

    “Our team is young and fun.”

    Nhóm chúng tôi trẻ và vui vẻ.

  • nice to meet younaɪs tuː miːt juːphrase

    rất vui được gặp bạn (khi lần đầu gặp ai đó)

    “Hello, I'm Liesel. Nice to meet you.”

    Xin chào, tôi là Liesel. Rất vui được gặp bạn.