A1 · Bài 56 · Gọi Điện Đặt Buổi Leo Núi Trong Nhà - Hỏi Khả Năng Và Xin Phép Với Can + V
Bước 1/7 · Từ vựng & Ngữ phápBước 1/7 · Từ vựng & Ngữ pháp
Từ vựng & Ngữ pháp
- full/fʊl/adj
đầy; kín chỗ
“Sorry, the class is full today.”
Xin lỗi, lớp hôm nay kín chỗ rồi.
- good/ɡʊd/adj
tốt, hay; ngon
“Swimming is good for your back.”
Bơi tốt cho lưng của bạn.
- great/ɡreɪt/adj
tuyệt, rất tốt
“Great! See you on Sunday.”
Tuyệt! Hẹn gặp bạn vào Chủ nhật.
- hard/hɑːrd/adj, adv
khó, vất vả; cứng
“The first day is always hard.”
Ngày đầu tiên lúc nào cũng khó.
- high/haɪ/adj
cao
“This wall is ten meters high.”
Bức tường này cao mười mét.
- hot/hɑt/adj
nóng
“It's very hot in the gym.”
Trong phòng tập rất nóng.
- important/ɪmˈpɔːrtnt/adj
quan trọng
“It's important to drink water.”
Uống nước là điều quan trọng.
- interesting/ˈɪntrəstɪŋ/ /ˈɪntərɪstɪŋ/adj
thú vị
“This cooking class is very interesting.”
Lớp học nấu ăn này rất thú vị.
- kind/kaɪnd/n
loại, kiểu
“What kind of music do you like?”
Bạn thích loại nhạc nào?
- large/lɑːrdʒ/adj
lớn, đông
“We are a large team of twenty people.”
Chúng tôi là một nhóm lớn gồm hai mươi người.
- life/laɪf/n
cuộc sống
“Sport is a big part of my life.”
Thể thao là một phần lớn trong cuộc sống của tôi.
cúp máy, gác máy (điện thoại)
“Please don't hang up. I can check for you.”
Xin đừng cúp máy. Tôi có thể kiểm tra giúp bạn.