A1 · Bài 51 · Thiệp Hỏi Thăm Đồng Nghiệp Bị Ốm - Nói Mong Muốn Và Lời Chúc Với Want To V
Bước 1/7 · Từ vựng & Ngữ phápBước 1/7 · Từ vựng & Ngữ pháp
Từ vựng & Ngữ pháp
- friendly/ˈfrɛndli/adj
thân thiện
“Our new intern is very friendly.”
Cậu thực tập sinh mới của chúng tôi rất thân thiện.
- fun/fʌn/n
niềm vui; (điều) vui
“The team lunch was a lot of fun.”
Bữa trưa của nhóm rất vui.
- funny/ˈfʌni/adj
buồn cười, hài hước
“My manager tells funny stories.”
Quản lý của tôi hay kể chuyện hài hước.
- happy/ˈhæpi/adj
vui vẻ, hạnh phúc
“I want to make her happy.”
Tôi muốn làm cô ấy vui.
- hate/heɪt/v
ghét
“He hates staying at home all day.”
Anh ấy ghét ở nhà cả ngày.
- hope/hoʊp/v
hy vọng, mong
“I hope you feel better tomorrow.”
Mong mai bạn thấy khỏe hơn.
- interested/ˈɪntrəstɪd/ /ˈɪntərɪstɪd/adj
quan tâm, hứng thú (muốn tham gia)
“Is anyone interested in helping?”
Có ai muốn giúp một tay không?
- laugh/læf/v, n
cười; tiếng cười, trận cười
“We always laugh at his jokes.”
Chúng tôi lúc nào cũng cười vì những câu đùa của anh ấy.
- like/laɪk/v
thích
“She likes chocolate and flowers.”
Cô ấy thích sô-cô-la và hoa.
- love/lʌv/n, v
rất thích, yêu
“I love working with this team.”
Tôi rất thích làm việc với nhóm này.
khỏe lại, khỏi bệnh
“I hope you get better soon!”
Mong bạn sớm khỏe lại!