A1 · Bài 46 · Ngày Hội Thể Thao Của Công Ty - Nói Việc Mình Né Tránh Với Avoid + V-ing

0/7

Bước 1/7 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • pool/puːl/n

    hồ bơi, bể bơi

    “The hotel has a big pool.”

    Khách sạn có một hồ bơi lớn.

  • reading/ˈriːdɪŋ/n

    việc đọc sách

    “Reading helps me relax after work.”

    Đọc sách giúp tôi thư giãn sau giờ làm.

  • sing/sɪŋ/v

    hát

    “Can you sing at the office party?”

    Bạn có thể hát ở tiệc công ty không?

  • singer/ˈsɪŋər/n

    ca sĩ, người hát

    “Our team needs a singer for the party.”

    Nhóm chúng tôi cần một người hát cho bữa tiệc.

  • sport/spɔːrt/n

    thể thao, môn thể thao

    “Tennis is my favourite sport.”

    Quần vợt là môn thể thao tôi thích nhất.

  • swim/swɪm/v

    bơi

    “I swim before work on Mondays.”

    Tôi bơi trước giờ làm vào các ngày thứ Hai.

  • swimming/ˈswɪmɪŋ/n

    bơi lội

    “Swimming is good for your back.”

    Bơi lội tốt cho lưng của bạn.

  • team/tiːm/n

    đội, nhóm

    “Our office has a tennis team.”

    Văn phòng chúng tôi có một đội quần vợt.

  • tennis/ˈtɛnɪs/n

    quần vợt

    “We play tennis on Thursday evenings.”

    Chúng tôi chơi quần vợt vào tối thứ Năm.

  • win/wɪn/v

    thắng, chiến thắng

    “Our team wants to win this year.”

    Đội chúng tôi muốn thắng năm nay.

  • have funhæv fʌnphrase

    vui vẻ, chơi vui

    “Sports day is for everyone to have fun.”

    Ngày hội thể thao là để mọi người cùng vui.