A1 · Bài 45 · Giới Thiệu Sở Thích Trên Bản Tin Công Ty - Nói Thích Và Ghét Với Like/Love/Hate + V-ing
Bước 1/7 · Từ vựng & Ngữ phápBước 1/7 · Từ vựng & Ngữ pháp
Từ vựng & Ngữ pháp
- gym/dʒɪm/n
phòng tập thể dục, phòng gym
“Our office has a small gym.”
Văn phòng chúng tôi có một phòng tập nhỏ.
- hobby/ˈhɑːbi/n
sở thích, thú vui
“What are your hobbies?”
Sở thích của bạn là gì?
- interest/ˈɪntrəst/ /ˈɪntərɪst/n, v
sở thích, mối quan tâm
“Music is my biggest interest.”
Âm nhạc là sở thích lớn nhất của tôi.
- match/mætʃ/n, v
trận đấu
“There's a big football match tonight.”
Tối nay có một trận bóng đá lớn.
- paint/peɪnt/v, n
vẽ (bằng màu), sơn
“My daughter can paint very well.”
Con gái tôi vẽ tranh rất đẹp.
- painting/ˈpeɪntɪŋ/n
việc vẽ tranh; bức tranh
“She loves painting at weekends.”
Cô ấy rất thích vẽ tranh vào cuối tuần.
- piano/piˈænoʊ/n
đàn piano
“He plays the piano every evening.”
Tối nào anh ấy cũng chơi đàn piano.
- play/pleɪ/v, n
chơi (thể thao, nhạc cụ)
“Do you play any sports?”
Bạn có chơi môn thể thao nào không?
- player/ˈpleɪər/n
người chơi, cầu thủ
“Our boss is a good football player.”
Sếp của chúng tôi là một cầu thủ bóng đá giỏi.
đi bơi (để giải trí hoặc tập thể dục)
“We go swimming after work on Wednesdays.”
Chúng tôi đi bơi sau giờ làm vào các ngày thứ Tư.