A1 · Bài 15 · Chuẩn Bị Hành Lý Đi Công Tác - Nói Việc Bắt Buộc Với Must

0/7

Bước 1/7 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • bag/bæɡ/n

    cái túi; túi xách

    “You must leave your bag at the door.”

    Bạn phải để túi ở cửa.

  • black/blæk/adj, n

    màu đen

    “I always wear black shoes to work.”

    Tôi luôn đi giày đen khi đi làm.

  • blue/bluː/adj, n

    màu xanh dương, xanh da trời

    “Her new coat is dark blue.”

    Áo khoác mới của cô ấy màu xanh dương đậm.

  • boot/buːt/n

    giày bốt, ủng (cổ cao)

    “You must wear boots in the snow.”

    Đi trong tuyết thì phải mang bốt.

  • brown/braʊn/adj, n

    màu nâu

    “He has a big brown bag.”

    Anh ấy có một cái túi lớn màu nâu.

  • clothes/kloʊðz/n

    quần áo

    “I must buy some warm clothes.”

    Tôi phải mua ít quần áo ấm.

  • coat/koʊt/n

    áo khoác (dài, mặc ngoài)

    “It's cold today. Take your coat!”

    Hôm nay trời lạnh. Mang áo khoác theo nhé!

  • colour/ˈkʌlər/n

    màu sắc

    “What colour is your bag?”

    Túi của bạn màu gì?

  • dress/drɛs/n, v

    váy liền, đầm (n); mặc quần áo (v)

    “She's wearing a red dress tonight.”

    Tối nay cô ấy mặc một chiếc váy đỏ.

  • a pair of + plural noun/ə pɛr əv/phrase

    một đôi, một cặp (hai thứ đi cùng nhau)

    “I need a pair of black boots.”

    Tôi cần một đôi bốt đen.