A1 · Bài 13 · Chuyển Đến Căn Hộ Mới - Kể Việc Đã Làm Xong Với Finish + V-ing

0/7

Bước 1/7 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • apartment/əˈpɑːrtmənt/n

    căn hộ (cách nói của Mỹ)

    “My new apartment is near the office.”

    Căn hộ mới của tôi ở gần văn phòng.

  • bath/bæθ/n

    bồn tắm; việc tắm bồn

    “There's a big bath in the bathroom.”

    Trong phòng tắm có một bồn tắm lớn.

  • bathroom/ˈbæθruːm/n

    phòng tắm

    “The bathroom is next to the bedroom.”

    Phòng tắm ở cạnh phòng ngủ.

  • bed/bɛd/n

    cái giường

    “I need a new bed for my flat.”

    Tôi cần một cái giường mới cho căn hộ.

  • bedroom/ˈbɛdruːm/n

    phòng ngủ

    “My flat has two bedrooms.”

    Căn hộ của tôi có hai phòng ngủ.

  • box/bɑks/n

    hộp, thùng (các-tông)

    “Can you carry this box, please?”

    Bạn bê giúp tôi cái thùng này nhé?

  • chair/tʃɛər/n

    cái ghế

    “Please sit on this chair.”

    Mời bạn ngồi chiếc ghế này.

  • cup/kʌp/n

    cái cốc, cái tách

    “I have only one cup in my kitchen.”

    Trong bếp tôi chỉ có một cái cốc.

  • desk/dɛsk/n

    bàn làm việc

    “My desk is next to the window.”

    Bàn làm việc của tôi ở cạnh cửa sổ.

  • door/dɔːr/n

    cửa ra vào

    “Please close the door.”

    Làm ơn đóng cửa lại.

  • flat/flæt/n

    căn hộ (cách nói của Anh)

    “She lives in a small flat in London.”

    Cô ấy sống trong một căn hộ nhỏ ở London.

  • make the bed/meɪk ðə bɛd/phrase

    dọn giường, sắp xếp chăn gối gọn gàng

    “I make the bed when I finish eating breakfast.”

    Tôi dọn giường khi ăn sáng xong.