A1 · Beginner Bài 13 · Home & furniture

Chuyển Đến Căn Hộ Mới - Kể Việc Đã Làm Xong Với Finish + V-ing

Ôn lại "finish + V-ing" để kể việc dọn nhà đã xong hay chưa và gọi tên phòng, đồ đạc trong căn hộ. Ví dụ: "I finished unpacking my bedroom."

  • Gọi tên các phòng và đồ đạc trong nhà (bedroom, bathroom, bed, desk, chair, door…) và phân biệt "flat" (Anh) với "apartment" (Mỹ).
  • Dùng "finish + V-ing" để hỏi và kể việc đã làm xong: "Did you finish unpacking?", "I finish working at six."
  • Dùng cụm "make the bed" để nói về việc dọn giường hằng ngày.
Học từng bước
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • apartment/əˈpɑːrtmənt/n

    căn hộ (cách nói của Mỹ)

    “My new apartment is near the office.”

    Căn hộ mới của tôi ở gần văn phòng.

  • bath/bæθ/n

    bồn tắm; việc tắm bồn

    “There's a big bath in the bathroom.”

    Trong phòng tắm có một bồn tắm lớn.

  • bathroom/ˈbæθruːm/n

    phòng tắm

    “The bathroom is next to the bedroom.”

    Phòng tắm ở cạnh phòng ngủ.

  • bed/bɛd/n

    cái giường

    “I need a new bed for my flat.”

    Tôi cần một cái giường mới cho căn hộ.

  • bedroom/ˈbɛdruːm/n

    phòng ngủ

    “My flat has two bedrooms.”

    Căn hộ của tôi có hai phòng ngủ.

  • box/bɑks/n

    hộp, thùng (các-tông)

    “Can you carry this box, please?”

    Bạn bê giúp tôi cái thùng này nhé?

  • chair/tʃɛər/n

    cái ghế

    “Please sit on this chair.”

    Mời bạn ngồi chiếc ghế này.

  • cup/kʌp/n

    cái cốc, cái tách

    “I have only one cup in my kitchen.”

    Trong bếp tôi chỉ có một cái cốc.

  • desk/dɛsk/n

    bàn làm việc

    “My desk is next to the window.”

    Bàn làm việc của tôi ở cạnh cửa sổ.

  • door/dɔːr/n

    cửa ra vào

    “Please close the door.”

    Làm ơn đóng cửa lại.

  • flat/flæt/n

    căn hộ (cách nói của Anh)

    “She lives in a small flat in London.”

    Cô ấy sống trong một căn hộ nhỏ ở London.

  • make the bed/meɪk ðə bɛd/phrase

    dọn giường, sắp xếp chăn gối gọn gàng

    “I make the bed when I finish eating breakfast.”

    Tôi dọn giường khi ăn sáng xong.

2

Luyện nghe

Bài 1/2
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

My New Flat

Sáng thứ Hai ở văn phòng São Paulo. Oliver – người Anh – vừa chuyển đến căn hộ mới; Isabel hỏi thăm anh.

Isabel (trưởng nhóm thiết kế) · Oliver (nhân viên mới chuyển từ London sang)

1. What does Oliver call his apartment?

Oliver gọi căn hộ của mình là gì?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

TIẾP THEO

Ở Chung Nhà Khi Đi Công Tác - Nói Thích Và Ghét Với Like/Love/Hate + V-ing

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Làm đủ 7/7 bước để mở bài tiếp theo