Ăn Trưa Ở Căng Tin Công Ty - Gọi Món Và Nhờ Giúp Với Can
Ôn lại "can + V" để gọi món, nói mình ăn được hay không ăn được gì và nhờ đồng nghiệp giúp. Ví dụ: "I can't eat meat. Can I have rice, please?"
- Gọi tên các món quen thuộc trong bữa trưa (rice, meat, potato, onion, juice, milk…) và đọc thực đơn.
- Dùng "can / can't + V" để nói khả năng, xin phép và nhờ giúp: "Can I have…?", "Can you…?".
- Dùng "a few + danh từ số nhiều" để gọi một vài thứ (a few onions, a few potatoes).
Từ vựng & Ngữ pháp
- juice/dʒuːs/n
nước ép
“Can I have an apple juice, please?”
Cho tôi một ly nước ép táo nhé.
- lunch/lʌntʃ/n
bữa trưa
“We have lunch at twelve thirty.”
Chúng tôi ăn trưa lúc mười hai rưỡi.
- meal/miːl/n
bữa ăn; suất ăn
“The canteen has a hot meal every day.”
Căng tin ngày nào cũng có suất ăn nóng.
- meat/miːt/n
thịt
“I can't eat meat. I'm vegetarian.”
Tôi không ăn được thịt. Tôi ăn chay.
- menu/ˈmɛnjuː/n
thực đơn
“Can I see the menu, please?”
Cho tôi xem thực đơn được không?
- milk/mɪlk/n
sữa
“Do you want milk in your tea?”
Bạn có muốn cho sữa vào trà không?
- onion/ˈʌnjən/n
hành (củ hành)
“This soup has onions and potatoes.”
Món súp này có hành và khoai tây.
- pepper/ˈpɛpər/n
hạt tiêu
“Can you pass me the pepper?”
Bạn đưa giúp tôi lọ tiêu được không?
- potato/pəˈteɪtoʊ/n
khoai tây
“Can I have potatoes with my fish?”
Cho tôi khoai tây ăn kèm món cá được không?
- rice/raɪs/n
cơm; gạo
“You can have rice or bread with that.”
Món đó bạn có thể ăn kèm cơm hoặc bánh mì.
một vài, một ít (dùng với danh từ đếm được số nhiều)
“I have a few questions about the menu.”
Tôi có vài câu hỏi về thực đơn.
Luyện nghe
Bài 1/2At the Staff Canteen
12 giờ trưa ở căng tin công ty tại Singapore. Hiroshi không ăn thịt; Nour là người phụ trách căng tin.
Nour (phụ trách căng tin công ty) · Hiroshi (chuyên viên phân tích dữ liệu)
1. What can't Hiroshi eat?
Hiroshi không ăn được gì?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Ăn Trưa Ở Công Viên - Nói Về Sở Thích Ăn Uống Với Enjoy + V-ing
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
