A1 · Bài 7 · Đồng Nghiệp Không Khỏe - Khuyên Nhủ Với Should
Bước 1/7 · Từ vựng & Ngữ phápBước 1/7 · Từ vựng & Ngữ pháp
Từ vựng & Ngữ pháp
- hand/hænd/n
bàn tay
“Wash your hands before lunch.”
Hãy rửa tay trước bữa trưa.
- head/hɛd/n
đầu
“My head hurts after the long meeting.”
Tôi đau đầu sau cuộc họp dài.
- health/hɛlθ/n
sức khỏe
“Sleep is good for your health.”
Ngủ đủ giấc tốt cho sức khỏe của bạn.
- healthy/ˈhɛlθi/adj
khỏe mạnh; tốt cho sức khỏe
“Walking to work is healthy.”
Đi bộ đến chỗ làm rất tốt cho sức khỏe.
- leg/lɛɡ/n
chân
“My leg hurts. I can't walk fast.”
Chân tôi đau. Tôi không đi nhanh được.
- mouth/maʊθ/n
miệng
“I'm thirsty, and my mouth is dry.”
Tôi khát, miệng khô quá.
- nose/noʊz/n
mũi
“I have a cold, and my nose is red.”
Tôi bị cảm, mũi đỏ hết cả lên.
- sick/sɪk/adj
ốm, bệnh
“Priya is sick, so she's at home today.”
Priya bị ốm nên hôm nay cô ấy ở nhà.
- thirsty/ˈθɜːrsti/adj
khát
“I'm thirsty. Can I have some water?”
Tôi khát. Cho tôi xin chút nước được không?
- tooth/tuθ/n
răng (một chiếc răng)
“My tooth hurts. I should see a dentist.”
Răng tôi đau. Tôi nên đi khám nha sĩ.
ngã, té xuống (đất, sàn)
“Be careful! Don't fall down on the wet floor.”
Cẩn thận! Đừng để bị ngã trên sàn ướt.