A1 · Bài 1 · Chào Hỏi Đồng Nghiệp - Nói Về Dự Định Với Be Going To

0/7

Bước 1/7 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • bye/baɪ/exclam

    tạm biệt

    “Bye, see you tomorrow!”

    Tạm biệt, hẹn gặp bạn ngày mai!

  • goodbye/ɡʊdˈbaɪ/exclam/n

    tạm biệt

    “Goodbye, see you tomorrow!”

    Tạm biệt, hẹn gặp bạn ngày mai!

  • hello/həˈloʊ/exclam/n

    xin chào

    “Hello, how are you?”

    Xin chào, bạn khỏe không?

  • hey/heɪ/exclam

    này; chào

    “Hey, how are you?”

    Này, bạn khỏe không?

  • hi/haɪ/exclam

    xin chào

    “Hi, how are you today?”

    Xin chào, hôm nay bạn khỏe không?

  • oh/oʊ/exclam

    ồ

    “Oh, I see it now!”

    Ồ, bây giờ tôi thấy rồi!

  • OK/ˈoʊˈkeɪ/exclam, adj/adv

    ổn, được

    “Are you OK today?”

    Hôm nay bạn ổn chứ?

  • please/pliːz/exclam

    làm ơn

    “Please sit down.”

    Làm ơn ngồi xuống.

  • thank/θæŋk/v

    cảm ơn

    “I thank you for your help.”

    Tôi cảm ơn bạn vì sự giúp đỡ.

  • thanks/θæŋks/exclam, n

    cảm ơn; lời cảm ơn

    “Thanks for the gift!”

    Cảm ơn vì món quà!

  • welcome/ˈwɛlˌkʌm/exclam, v, adj

    chào đón; hoan nghênh

    “Welcome to my home!”

    Chào mừng đến nhà tôi!

  • yeah/jɛə/exclam

    dạ; vâng (thân mật)

    “Yeah, I like it.”

    Dạ, tôi thích nó.

  • yes/jɛs/exclam

    vâng; dạ

    “Yes, I can help you.”

    Vâng, tôi có thể giúp bạn.

  • excuse me/ɪkˈskjuːz mi/phrase

    Xin lỗi (để thu hút sự chú ý hoặc xin lỗi nhẹ)

    “Excuse me, could you help me with this?”

    Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi với việc này không?