Hội thoại thực tế ở công sở và đời sống Trung Quốc · từ HSK 1 đến HSK 6
Những bài vừa ra mắt
HSK 6 · Bài 179 MỚIPremiumA day as a film extra at a costume-drama studio
Một Ngày Làm Diễn Viên Quần Chúng - Kể Những Việc Bất Đắc Dĩ Với 不得不
Subject + 不得不 + Verb
HSK 6 · Bài 178 MỚIThe Water-Splashing Festival in Xishuangbanna
Lễ Hội Té Nước Ở Tây Song Bản Nạp - Khẳng Định Điều Không Đổi Với 哪怕……也……
哪怕 + Clause,(Subject) + 也/都 + Verb
HSK 6 · Bài 177 MỚIA Model United Nations conference on campus
Hội Nghị Mô Phỏng Liên Hợp Quốc Ở Trường Đại Học - Khoanh Vùng Góc Nhìn Với 就……而言
就 + Noun + 而言,Clause
HSK 6 · Bài 176 MỚIRehearsing a fairy-tale play with primary schoolers
Tập Vở Kịch Cổ Tích Với Học Sinh Tiểu Học - Nói Về Phản Ứng Khó Tránh Với 不免
Clause,(Subject) + 不免 + Verb/Adj
HSK 6 · Bài 175 MỚIVolunteering at the fencing and archery venue of the University Games
Làm Tình Nguyện Viên Ở Nhà Thi Đấu Đấu Kiếm Và Bắn Cung - Nhận Định Dè Dặt Với 未必
Subject + 未必 + Verb/Adj
Chủ đề
4 bài miễn phí · 32 bài Premium
HSK 6 · Bài 42Talking with a heart surgeon
Trao Đổi Với Bác Sĩ Phẫu Thuật Tim - Đánh Giá Đúng Mức Độ Nghiêm Trọng Với 不至于
Subject + 不至于 + Verb/Adj
HSK 6 · Bài 52An outbreak at a boarding school
Dịch Bệnh Bùng Phát Ở Trường Nội Trú - Giải Thích Biện Pháp Phòng Ngừa Với 以免
Clause 1,以免 + Clause 2
HSK 6 · Bài 56A science talk on genes and ageing
Buổi Nói Chuyện Khoa Học Về Gen Và Lão Hóa - Chỉ Ra Gốc Rễ Và Tổng Kết Với 归根到底 / 总而言之
总而言之/归根到底,Clause
HSK 6 · Bài 62Getting back in shape at the gym
Lấy Lại Vóc Dáng Ở Phòng Gym - Nói Về Thói Quen Xấu Và Sự Thay Đổi Với 动不动
Subject + 动不动 + 就 + Verb
HSK 6 · Bài 72Children's eyesight and screen time
Thị Lực Của Trẻ Và Thời Gian Dùng Màn Hình - Góp Ý Mềm Mỏng Với 未免
Subject + 未免 + 太/有点儿 + Adj
HSK 6 · Bài 83Heatstroke on a construction site
Say Nắng Ở Công Trường - Kể Lại Sự Cố Ngoài Dự Tính Với 不料
Clause 1,不料 + Clause 2
HSK 6 · Bài 93Physiotherapy for a stiff neck
Vật Lý Trị Liệu Cho Cổ Bị Cứng - Than Phiền Về Thói Quen Xấu Với 动不动就
Subject + 动不动 + 就 + Verb
HSK 6 · Bài 94A sore throat and a trip to the dentist
Đau Họng Và Đi Khám Răng - Mô Tả Cơn Đau "Khó Mà Chịu Nổi" Với 难以
Subject + 难以 + Verb