Hội thoại thực tế ở công sở và đời sống Trung Quốc · từ HSK 1 đến HSK 6
Những bài vừa ra mắt
HSK 6 · Bài 179 MỚIPremiumA day as a film extra at a costume-drama studio
Một Ngày Làm Diễn Viên Quần Chúng - Kể Những Việc Bất Đắc Dĩ Với 不得不
Subject + 不得不 + Verb
HSK 6 · Bài 178 MỚIThe Water-Splashing Festival in Xishuangbanna
Lễ Hội Té Nước Ở Tây Song Bản Nạp - Khẳng Định Điều Không Đổi Với 哪怕……也……
哪怕 + Clause,(Subject) + 也/都 + Verb
HSK 6 · Bài 177 MỚIA Model United Nations conference on campus
Hội Nghị Mô Phỏng Liên Hợp Quốc Ở Trường Đại Học - Khoanh Vùng Góc Nhìn Với 就……而言
就 + Noun + 而言,Clause
HSK 6 · Bài 176 MỚIRehearsing a fairy-tale play with primary schoolers
Tập Vở Kịch Cổ Tích Với Học Sinh Tiểu Học - Nói Về Phản Ứng Khó Tránh Với 不免
Clause,(Subject) + 不免 + Verb/Adj
HSK 6 · Bài 175 MỚIVolunteering at the fencing and archery venue of the University Games
Làm Tình Nguyện Viên Ở Nhà Thi Đấu Đấu Kiếm Và Bắn Cung - Nhận Định Dè Dặt Với 未必
Subject + 未必 + Verb/Adj
Chủ đề
2 bài miễn phí · 74 bài Premium
HSK 3 · Bài 14A spring picnic in the park
Dã Ngoại Mùa Xuân Trong Công Viên - Miêu Tả Sinh Động Với Tính Từ Trùng Điệp AA, AABB
AA / AABB
HSK 3 · Bài 23Company sports day
Ngày Hội Thể Thao Công Ty - So Sánh Cách Làm Với A + V + 得 + 比 B + Tính Từ
A + Verb + 得 + 比 + B + Adj
HSK 3 · Bài 37Who sings best at karaoke
Ai Hát Hay Nhất Ở Quán Karaoke - So Sánh Ai Hát Hay Hơn Với V得比
A + Verb + 得 + 比 + B + Adj
HSK 3 · Bài 48A weekend art exhibition
Triển Lãm Tranh Cuối Tuần - Hiểu Câu Bị Động Văn Viết Với 为 / 被……所……
Subject + 为/被 + Agent + 所 + Verb
HSK 4 · Bài 14Weekend hiking in the forest
Đi Bộ Trong Rừng Cuối Tuần - Tả Cảnh Và Cảm Nhận Với Bổ Ngữ 起来
Verb + 起来
HSK 4 · Bài 21A night at the concert
Một Tối Đi Xem Hòa Nhạc - Khen Buổi Biểu Diễn Với 既…又…
Subject + 既 + A,又/也/还 + B
HSK 4 · Bài 25Office table tennis tournament
Giải Bóng Bàn Văn Phòng - Nhấn Mạnh "Ngay Cả… Cũng…" Với 连…都/也…
连 + (Subject) + Noun/Verb + 都/也 + Verb/Adj
HSK 4 · Bài 32Signing up at a gym
Đăng Ký Tập Gym - Nói Về Tần Suất Với 偶尔
Subject + 偶尔 + Verb