HSK 7–9 · MasteryPremium Bài 90 · A celebrity endorsement scandal and its fallout

Bê Bối Của Người Đại Diện Thương Hiệu - Nói "Vì… Mà…" Gọn Gàng Với 因…而…

Ban lãnh đạo một thương hiệu đồ thể thao họp khẩn khi người đại diện dính bê bối, một tháng sau giám đốc PR trả lời phỏng vấn về hệ quả. Học "因…而…" để nói nguyên nhân và kết quả gọn trong một vế, văn phong báo chí. Ví dụ: "很多品牌因回避问题而失去了消费者的信任。"

  • Dùng "Chủ ngữ + 因 + nguyên nhân + 而 + kết quả" để nói nguyên nhân – kết quả gọn trong một vế, theo văn phong báo chí, phân tích.
  • Bàn về khủng hoảng truyền thông: người đại diện, bê bối, dư luận, cư dân mạng, thông cáo, lời xin lỗi, uy tín và doanh số.
  • Phân biệt 因…而… với 因为…所以…, 为…而… (mục đích) và 因而 (vì thế).
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 代言dàiyánv

    làm đại diện quảng bá (cho thương hiệu, sản phẩm)

    “这位奥运冠军今年同时为三个运动品牌代言。”

    Zhè wèi Àoyùn guànjūn jīnnián tóngshí wèi sān gè yùndòng pǐnpái dàiyán.

    Nhà vô địch Olympic này năm nay cùng lúc làm đại diện cho ba thương hiệu thể thao.

  • 丑闻chǒuwénn

    vụ bê bối, vụ tai tiếng

    “这起财务丑闻曝光以后,公司股价连跌了五天。”

    Zhè qǐ cáiwù chǒuwén bàoguāng yǐhòu, gōngsī gǔjià lián diē le wǔ tiān.

    Sau khi vụ bê bối tài chính này bị phanh phui, giá cổ phiếu công ty giảm liền năm ngày.

  • 绯闻fēiwénn

    tin đồn tình cảm, chuyện tình ái bị đồn thổi (của người nổi tiếng)

    “她很少回应关于自己的绯闻,一心只想拍好戏。”

    Tā hěn shǎo huíyìng guānyú zìjǐ de fēiwén, yìxīn zhǐ xiǎng pāi hǎo xì.

    Cô ấy hiếm khi đáp lại những tin đồn tình cảm về mình, chỉ một lòng muốn đóng phim cho tốt.

  • 声誉shēngyùn

    danh tiếng, uy tín

    “这家老字号靠几十年的好口碑,建立了很高的声誉。”

    Zhè jiā lǎozìhào kào jǐshí nián de hǎo kǒubēi, jiànlì le hěn gāo de shēngyù.

    Thương hiệu lâu đời này nhờ mấy chục năm được khen ngợi mà gây dựng được uy tín rất cao.

  • 歉意qiànyìn

    sự áy náy, lời xin lỗi

    “由于航班延误,航空公司向乘客表示诚挚的歉意。”

    Yóuyú hángbān yánwù, hángkōng gōngsī xiàng chéngkè biǎoshì chéngzhì de qiànyì.

    Do chuyến bay bị trễ, hãng hàng không gửi lời xin lỗi chân thành đến hành khách.

  • 舆论yúlùnn

    dư luận

    “舆论普遍认为,这次涨价缺少合理的解释。”

    Yúlùn pǔbiàn rènwéi, zhè cì zhǎngjià quēshǎo hélǐ de jiěshì.

    Dư luận nhìn chung cho rằng lần tăng giá này thiếu lời giải thích hợp lý.

  • 网民wǎngmínn

    cư dân mạng

    “视频发出去还不到一天,就有上百万网民转发。”

    Shìpín fā chūqù hái bú dào yì tiān, jiù yǒu shàng bǎi wàn wǎngmín zhuǎnfā.

    Video đăng lên chưa đầy một ngày đã có hơn một triệu cư dân mạng chia sẻ.

  • 公关gōngguānn

    quan hệ công chúng (PR)

    “她在外企做了八年公关,最擅长处理突发危机。”

    Tā zài wàiqǐ zuò le bā nián gōngguān, zuì shàncháng chǔlǐ tūfā wēijī.

    Cô ấy làm PR ở công ty nước ngoài tám năm, giỏi nhất là xử lý khủng hoảng bất ngờ.

  • 声明shēngmíngn, v

    thông cáo, lời tuyên bố; tuyên bố

    “公司今天上午发表声明,否认了被收购的传闻。”

    Gōngsī jīntiān shàngwǔ fābiǎo shēngmíng, fǒurèn le bèi shōugòu de chuánwén.

    Sáng nay công ty ra thông cáo, phủ nhận tin đồn bị thâu tóm.

  • 下滑xiàhuáv

    sụt giảm, đi xuống (doanh số, thành tích, chất lượng)

    “受暖冬影响,今年羽绒服的销量明显下滑。”

    Shòu nuǎndōng yǐngxiǎng, jīnnián yǔróngfú de xiāoliàng míngxiǎn xiàhuá.

    Do mùa đông ấm, năm nay doanh số áo lông vũ giảm rõ rệt.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

代言人出事了

8 giờ sáng, trong phòng họp của một thương hiệu đồ thể thao ở Thượng Hải, giám đốc marketing 雷思成 họp khẩn với giám đốc PR 秦慧君.

雷思成 (giám đốc marketing) · 秦慧君 (giám đốc quan hệ công chúng (PR))

1. 这次代言人出了什么事?

Lần này người đại diện gặp chuyện gì?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Bí Quyết Dọn Bớt Đồ Đạc Theo Lối Sống Tối Giản - Nêu Ví Dụ Tiêu Biểu Với 诸如…之类/等

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới