HSK 7–9 · MasteryPremium Bài 78 · A district office responds to complaints about night-time construction noise

Quận Phản Hồi Khiếu Nại Tiếng Ồn Thi Công Ban Đêm - Văn Phong Hành Chính Với 予以/给予

Cư dân một khu chung cư ở Vũ Hán bị tiếng đóng cọc ban đêm làm mất ngủ cả tuần, người đại diện đến cục quản lý đô thị của quận để khiếu nại. Học "予以/给予" để nói "tiến hành, dành cho" theo văn phong hành chính trang trọng. Ví dụ: "无证夜间施工的,我们会依法予以查处。"

  • Dùng "(对 + Đối tượng) + 予以 + Động từ hai âm tiết" và "给予 + Người nhận + Danh từ trừu tượng" trong lời nói, văn bản hành chính.
  • Phản ánh và giải quyết khiếu nại về tiếng ồn: thời gian, mức độ, quy định, kiểm tra, xử phạt, trả lời bằng văn bản.
  • Phân biệt 予以 với 给予 (có/không mang người nhận), biết dạng phủ định 不予, và cách nói khẩu ngữ tương ứng.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 嘈杂cáozáadj

    ồn ào, huyên náo (nhiều âm thanh lẫn lộn)

    “菜市场里人声嘈杂,打电话根本听不清。”

    Càishìchǎng lǐ rénshēng cáozá, dǎdiànhuà gēnběn tīng bu qīng.

    Trong chợ tiếng người ồn ào, gọi điện thoại hoàn toàn nghe không rõ.

  • 刺耳cì'ěradj

    chói tai, khó nghe

    “电钻刺耳的声音从楼上一直响到中午。”

    Diànzuàn cì'ěr de shēngyīn cóng lóushàng yìzhí xiǎng dào zhōngwǔ.

    Tiếng máy khoan chói tai từ tầng trên vang mãi đến trưa.

  • 彻夜chèyèadv

    suốt đêm, thâu đêm

    “医院的急诊室灯火彻夜通明。”

    Yīyuàn de jízhěnshì dēnghuǒ chèyè tōngmíng.

    Phòng cấp cứu của bệnh viện đèn đuốc sáng trưng suốt đêm.

  • 扰乱rǎoluànv

    làm rối loạn, quấy rối, làm xáo trộn

    “楼下酒吧的音乐,扰乱了整栋楼居民的休息。”

    Lóuxià jiǔbā de yīnyuè, rǎoluàn le zhěng dòng lóu jūmín de xiūxi.

    Tiếng nhạc của quán bar dưới tầng làm xáo trộn giấc nghỉ của cư dân cả tòa nhà.

  • 查处cháchǔv

    điều tra và xử lý (vi phạm)

    “市场监管部门查处了一批无证经营的小作坊。”

    Shìchǎng jiānguǎn bùmén cháchǔ le yì pī wúzhèng jīngyíng de xiǎo zuōfang.

    Cơ quan quản lý thị trường đã điều tra xử lý một loạt xưởng nhỏ kinh doanh không giấy phép.

  • 回应huíyìngv, n

    phản hồi, đáp lại; sự phản hồi

    “对网友的质疑,公司第二天就作出了回应。”

    Duì wǎngyǒu de zhìyí, gōngsī dì-èr tiān jiù zuòchū le huíyìng.

    Trước những chất vấn của cư dân mạng, ngay ngày hôm sau công ty đã đưa ra phản hồi.

  • 辖区xiáqūn

    địa bàn quản lý, khu vực thuộc thẩm quyền

    “这个派出所的辖区里,一共有三所中学。”

    Zhège pàichūsuǒ de xiáqū lǐ, yígòng yǒu sān suǒ zhōngxué.

    Trong địa bàn quản lý của đồn công an này có tổng cộng ba trường trung học.

  • 诉求sùqiún

    yêu cầu, nguyện vọng (được đề đạt lên)

    “物业认真听取了业主的诉求,答应下个月修好电梯。”

    Wùyè rènzhēn tīngqǔ le yèzhǔ de sùqiú, dāying xià ge yuè xiū hǎo diàntī.

    Ban quản lý tòa nhà đã lắng nghe nghiêm túc nguyện vọng của chủ hộ, hứa tháng sau sửa xong thang máy.

  • 不堪bùkānv, adv

    không chịu nổi; (sau tính từ) cực kỳ, đến mức tệ hại

    “连续加了一个月的班,他已经疲惫不堪。”

    Liánxù jiā le yí gè yuè de bān, tā yǐjīng píbèi bùkān.

    Tăng ca liên tục một tháng, anh ấy đã mệt mỏi rã rời.

  • 处置chǔzhìv

    xử lý, giải quyết (sự cố, vi phạm)

    “事故发生后,相关部门迅速赶到现场处置。”

    Shìgù fāshēng hòu, xiāngguān bùmén xùnsù gǎndào xiànchǎng chǔzhì.

    Sau khi sự cố xảy ra, các cơ quan liên quan nhanh chóng có mặt tại hiện trường để xử lý.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

居民投诉

Sáng thứ Hai, tại phòng tiếp dân của cục quản lý đô thị một quận ở Vũ Hán, bà 姚金燕, đại diện cư dân khu chung cư 锦绣花园, đến khiếu nại với phó cục trưởng 钟伟林.

姚金燕 (đại diện cư dân khu chung cư) · 钟伟林 (phó cục trưởng cục quản lý đô thị của quận)

1. 姚金燕代表居民反映了什么问题?

姚金燕 thay mặt cư dân phản ánh vấn đề gì?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Dự Đoán Khách Hàng Rời Bỏ - Nêu Cơ Sở Của Quyết Định Với 基于

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới