HSK 7–9 · MasteryPremium Bài 57 · A food critic reviews a new Hunan restaurant

Nhà Phê Bình Ẩm Thực Đánh Giá Quán Hồ Nam Mới - Nhận Xét Chừng Mực Với 颇

Một nhà phê bình ẩm thực nếm thử các món ở một nhà hàng Hồ Nam mới mở tại Thượng Hải rồi góp ý với chủ quán. Học "颇" để đánh giá "khá…, rất…" một cách trang trọng. Ví dụ: "总体来说,我对这顿饭颇为满意。"

  • Dùng "颇 / 颇为 + Tính từ/Động từ" và các cụm 颇有, 颇受, 颇感, 颇值得 để nhận xét có chừng mực, trang trọng.
  • Bình luận món ăn: canh lửa, tươi ngọt, ngấy, gia vị, chính gốc, hậu vị, đậm đà, thưởng thức.
  • Phân biệt 颇 với 很, 相当; biết 颇 không đi với 很 và không làm bổ ngữ sau 得.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 菜肴càiyáon

    món ăn, các món (văn viết)

    “宴会上的菜肴丰富多样,大家都吃得很满意。”

    Yànhuì shàng de càiyáo fēngfù duōyàng, dàjiā dōu chī de hěn mǎnyì.

    Các món ăn trong bữa tiệc phong phú đa dạng, ai cũng ăn rất hài lòng.

  • 火候huǒhoun

    độ lửa, việc canh lửa (khi nấu)

    “炒青菜要看火候,炒久了就不脆了。”

    Chǎo qīngcài yào kàn huǒhou, chǎo jiǔ le jiù bú cuì le.

    Xào rau phải canh lửa, xào lâu quá là rau không còn giòn.

  • 鲜美xiānměiadj

    tươi ngon, ngọt thanh

    “这锅鸡汤炖了三个小时,味道特别鲜美。”

    Zhè guō jītāng dùn le sān gè xiǎoshí, wèidao tèbié xiānměi.

    Nồi canh gà này hầm ba tiếng, vị đặc biệt ngọt thanh.

  • 油腻yóunìadj

    ngấy, nhiều dầu mỡ

    “晚饭吃得太油腻,他一晚上都不舒服。”

    Wǎnfàn chī de tài yóunì, tā yì wǎnshang dōu bù shūfu.

    Bữa tối ăn quá nhiều dầu mỡ, anh ấy khó chịu cả đêm.

  • 调料tiáoliàon

    gia vị

    “厨房里的调料摆了满满一架子。”

    Chúfáng lǐ de tiáoliào bǎi le mǎnmǎn yí jiàzi.

    Gia vị trong bếp bày kín cả một giá.

  • 点评diǎnpíngv, n

    nhận xét, bình luận; lời bình

    “这位美食博主的点评一向很中肯。”

    Zhè wèi měishí bózhǔ de diǎnpíng yíxiàng hěn zhòngkěn.

    Lời nhận xét của blogger ẩm thực này xưa nay luôn xác đáng.

  • 地道dìdaoadj

    chính gốc, đúng vị; chuẩn

    “想吃地道的北京烤鸭,得去老字号。”

    Xiǎng chī dìdao de Běijīng kǎoyā, děi qù lǎozìhào.

    Muốn ăn vịt quay Bắc Kinh chính gốc thì phải đến tiệm lâu đời.

  • 品味pǐnwèiv, n

    thưởng thức, nếm kỹ; gu, khiếu thẩm mỹ

    “这杯茶要慢慢品味,才能尝出它的香气。”

    Zhè bēi chá yào mànmàn pǐnwèi, cáinéng chángchū tā de xiāngqì.

    Chén trà này phải thưởng thức từ từ mới cảm nhận được hương thơm của nó.

  • 烹饪pēngrènv, n

    nấu nướng, nghệ thuật nấu ăn

    “她周末去上烹饪课,想学做几道家常菜。”

    Tā zhōumò qù shàng pēngrèn kè, xiǎng xué zuò jǐ dào jiāchángcài.

    Cuối tuần cô ấy đi học nấu ăn, muốn học làm vài món ăn gia đình.

  • 回味huíwèiv, n

    dư vị, hậu vị; nhớ lại mà thấm thía

    “这道菜吃完以后,嘴里还有淡淡的回味。”

    Zhè dào cài chī wán yǐhòu, zuǐ lǐ hái yǒu dàndàn de huíwèi.

    Ăn xong món này, trong miệng vẫn còn dư vị thoang thoảng.

  • 浓郁nóngyùadj

    đậm đà, nồng (hương vị)

    “一打开锅盖,浓郁的香味就飘满了厨房。”

    Yì dǎkāi guōgài, nóngyù de xiāngwèi jiù piāo mǎn le chúfáng.

    Vừa mở nắp nồi, hương thơm nồng nàn đã lan khắp gian bếp.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

主厨与评论家

Tối thứ Tư, tại một nhà hàng Hồ Nam mới khai trương ở Thượng Hải. Nhà phê bình ẩm thực 方玉珊 vừa nếm xong mấy món, chủ quán kiêm bếp trưởng 谭国瑞 đến bàn hỏi ý kiến.

谭国瑞 (chủ quán kiêm bếp trưởng, người Hồ Nam) · 方玉珊 (nhà phê bình ẩm thực, viết chuyên mục cho một tạp chí)

1. 方玉珊怎么评价剁椒鱼头?

方玉珊 đánh giá món đầu cá hấp ớt băm thế nào?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Bác Sĩ Đông Y Nói Về Ăn Uống Dưỡng Sinh - Nói “Cũng” Trang Trọng Với 亦

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới