HSK 7–9 · Mastery Bài 490 · A school table-tennis coach rallies her team before the provincial final

Trước Trận Chung Kết Bóng Bàn Cấp Tỉnh - Truyền Quyết Tâm Với 纵然……也…… (Ôn Tập)

Đêm trước khi lên tỉnh dự chung kết, huấn luyện viên 孟慧红 họp đội bóng bàn của trường và tiếp lửa cho các em. Ôn và mở rộng 纵然……也……: chủ ngữ chung đứng trước 纵然, vế 纵然 mang phủ định, vế sau là câu phản vấn 又何妨, đặt vế 纵然 ra sau và phân biệt với 尽管. Ví dụ: "纵然输给卫冕冠军,又何妨?"

  • Ôn 纵然……也…… và mở rộng: đặt chủ ngữ chung trước 纵然, dùng phủ định trong vế 纵然 (纵然没能…,也…).
  • Dùng câu phản vấn 纵然…,又何妨 / 又怎么样, đặt vế 纵然 ra sau để bổ sung; phân biệt 纵然 (giả định, cực điểm) với 尽管 (sự thật).
  • Động viên đồng đội trước một trận đấu khó, nói về quyết tâm và cách nhìn thắng thua.
Học từng bước
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 备战bèizhànv

    chuẩn bị cho trận đấu, luyện tập chuẩn bị thi đấu

    “为了这场省赛,校队整整备战了三个月。”

    Wèile zhè chǎng shěngsài, xiàoduì zhěngzhěng bèizhàn le sān gè yuè.

    Để chuẩn bị cho giải cấp tỉnh này, đội tuyển trường đã tập luyện ròng rã ba tháng.

  • 出征chūzhēngv

    lên đường thi đấu (xa nhà)

    “出征前,全校师生在操场上为球队送行。”

    Chūzhēng qián, quán xiào shīshēng zài cāochǎng shàng wèi qiúduì sòngxíng.

    Trước khi đội lên đường thi đấu, toàn thể thầy trò tập trung ở sân trường tiễn đội.

  • 进攻jìngōngv

    tấn công

    “她习惯发球抢攻,一上来就主动进攻。”

    Tā xíguàn fāqiú qiǎnggōng, yí shànglái jiù zhǔdòng jìngōng.

    Cô ấy quen giao bóng rồi tấn công trước, vừa vào trận đã chủ động tấn công.

  • 交锋jiāofēngv

    đối đầu, chạm trán (trong thi đấu)

    “两支队伍在去年的决赛中交锋过一次。”

    Liǎng zhī duìwǔ zài qùnián de juésài zhōng jiāofēng guo yí cì.

    Hai đội từng chạm trán một lần trong trận chung kết năm ngoái.

  • 压倒yādǎov

    áp đảo, vượt trội hẳn

    “第一局他们以十一比三取得了压倒性的优势。”

    Dìyī jú tāmen yǐ shíyī bǐ sān qǔdé le yādǎoxìng de yōushì.

    Ván đầu họ giành ưu thế áp đảo với tỉ số mười một – ba.

  • 并列bìnglièv

    đồng hạng, ngang hàng

    “小组赛结束后,三支队伍积分并列第一。”

    Xiǎozǔsài jiéshù hòu, sān zhī duìwǔ jīfēn bìngliè dìyī.

    Kết thúc vòng bảng, ba đội đồng hạng nhất về điểm.

  • 突击tūjīv

    tập trung cấp tốc (dồn sức làm trong thời gian ngắn)

    “赛前两周,教练带队突击训练接发球。”

    Sàiqián liǎng zhōu, jiàoliàn dàiduì tūjī xùnliàn jiēfāqiú.

    Hai tuần trước giải, huấn luyện viên dẫn đội luyện cấp tốc khâu đỡ giao bóng.

  • 众志成城zhòngzhìchéngchéngidiom

    đồng lòng thì vững như thành, đoàn kết là sức mạnh

    “只要大家众志成城,再强的对手也不可怕。”

    Zhǐyào dàjiā zhòngzhìchéngchéng, zài qiáng de duìshǒu yě bù kěpà.

    Chỉ cần mọi người đồng lòng, đối thủ mạnh đến đâu cũng chẳng đáng sợ.

  • 不见得bùjiàndeadv

    chưa chắc, không hẳn

    “名气大的球队,不见得每场都能赢。”

    Míngqì dà de qiúduì, bùjiànde měi chǎng dōu néng yíng.

    Đội bóng nổi tiếng chưa chắc trận nào cũng thắng.

  • 逊色xùnsèadj

    kém hơn, thua kém

    “论速度,我们的二号选手一点也不比对方逊色。”

    Lùn sùdù, wǒmen de èr hào xuǎnshǒu yìdiǎn yě bù bǐ duìfāng xùnsè.

    Xét về tốc độ, tay vợt số hai của chúng ta chẳng hề kém đối phương.

2

Luyện nghe

Bài 1/2
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

出征前夜

Tối trước ngày lên tỉnh dự chung kết đồng đội, huấn luyện viên 孟慧红 họp đội ở phòng tập của trường và trao đổi với đội trưởng 潘健义. Đối thủ là trường 实验中学, đương kim vô địch.

孟慧红 (huấn luyện viên đội bóng bàn của trường) · 潘健义 (đội trưởng, học sinh lớp mười một)

1. 决赛的对手是哪所学校?

Đối thủ trong trận chung kết là trường nào?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

TIẾP THEO

Thi Xã Xướng Họa - Ví Von Trong Lời Bình Thơ Với 犹如 / 宛如 (Ôn Tập)

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Làm đủ 7/7 bước để mở bài tiếp theo