HSK 7–9 · Mastery Bài 468 · Staff swap rumours as their company is split up

Tin Đồn Khi Công Ty Bị Chia Tách - Nói Về Sự Quá Đà Với 大A大B (Ôn Tập)

Hai nhân viên bàn tán tin đồn khi tập đoàn sắp tách thành ba công ty độc lập; sau đó trưởng phòng tài chính giải thích rõ cho một nhân viên. Ôn và mở rộng "大A大B": nhóm thành ngữ dùng trong kinh doanh (大包大揽, 大拆大建, 大进大出), những thành ngữ không mang nghĩa chê, vai trò tân ngữ của 避免 / 不搞, và phân biệt với 大A小B. Ví dụ: "以前集团什么都大包大揽,现在每家都得自负盈亏了。"

  • Ôn 大A大B và mở rộng: thành ngữ dùng trong kinh doanh (大包大揽, 大拆大建, 大进大出) và những thành ngữ không mang nghĩa chê (大是大非, 大破大立).
  • Dùng 大A大B làm tân ngữ của 避免 / 不搞 / 反对, làm định ngữ với 的, trong lời khuyên 别 / 不能再…; phân biệt với khung 大A小B.
  • Bàn về việc tái cơ cấu doanh nghiệp: chia tách, phương châm, chính sách mới, định hướng lợi nhuận, tin đồn.
Học từng bước
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 解体jiětǐv

    tan rã, giải thể

    “那支乐队因为成员意见不合,最终解体了。”

    Nà zhī yuèduì yīnwèi chéngyuán yìjiàn bù hé, zuìzhōng jiětǐ le.

    Ban nhạc đó vì các thành viên bất đồng ý kiến mà cuối cùng đã tan rã.

  • 震荡zhèndàngv

    biến động mạnh, dao động (thị trường, giá cả)

    “受利率调整影响,房地产市场出现了一轮震荡。”

    Shòu lìlǜ tiáozhěng yǐngxiǎng, fángdìchǎn shìchǎng chūxiàn le yì lún zhèndàng.

    Do ảnh hưởng của việc điều chỉnh lãi suất, thị trường bất động sản đã trải qua một đợt biến động.

  • 变故biàngùn

    biến cố, sự cố bất ngờ

    “合作方突然发生变故,签约只好推迟。”

    Hézuòfāng tūrán fāshēng biàngù, qiānyuē zhǐhǎo tuīchí.

    Phía đối tác đột nhiên gặp biến cố, việc ký kết đành phải hoãn lại.

  • 颠覆diānfùv

    làm đảo lộn, thay đổi hoàn toàn (cách làm cũ)

    “网购彻底颠覆了很多人的消费习惯。”

    Wǎnggòu chèdǐ diānfù le hěn duō rén de xiāofèi xíguàn.

    Mua sắm trực tuyến đã thay đổi hoàn toàn thói quen tiêu dùng của nhiều người.

  • 方针fāngzhēnn

    phương châm, đường lối (kinh doanh)

    “公司今年的经营方针是少而精,不盲目扩张。”

    Gōngsī jīnnián de jīngyíng fāngzhēn shì shǎo ér jīng, bù mángmù kuòzhāng.

    Phương châm kinh doanh năm nay của công ty là ít mà tinh, không mở rộng mù quáng.

  • 出台chūtáiv

    ban hành, đưa ra (chính sách, quy định)

    “新的考勤制度下周正式出台。”

    Xīn de kǎoqín zhìdù xiàzhōu zhèngshì chūtái.

    Quy chế chấm công mới sẽ chính thức ban hành vào tuần sau.

  • 导向dǎoxiàngn

    định hướng

    “这家企业一直以客户需求为导向。”

    Zhè jiā qǐyè yìzhí yǐ kèhù xūqiú wéi dǎoxiàng.

    Doanh nghiệp này luôn lấy nhu cầu khách hàng làm định hướng.

  • 放宽fàngkuānv

    nới lỏng, nới rộng (điều kiện, hạn chế)

    “银行适当放宽了小微企业的贷款条件。”

    Yínháng shìdàng fàngkuān le xiǎowēi qǐyè de dàikuǎn tiáojiàn.

    Ngân hàng đã nới lỏng phần nào điều kiện vay vốn cho doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ.

  • 附属fùshǔadj

    trực thuộc, phụ thuộc (công ty con, bệnh viện trực thuộc…)

    “她在一家大学附属医院当护士。”

    Tā zài yì jiā dàxué fùshǔ yīyuàn dāng hùshi.

    Cô ấy làm y tá ở một bệnh viện trực thuộc trường đại học.

  • 高涨gāozhǎngv

    dâng cao, tăng vọt (cảm xúc, nhiệt tình, giá cả)

    “新产品一上市,用户的热情空前高涨。”

    Xīn chǎnpǐn yí shàngshì, yònghù de rèqíng kōngqián gāozhǎng.

    Sản phẩm mới vừa ra mắt, sự nhiệt tình của người dùng dâng cao chưa từng có.

2

Luyện nghe

Bài 1/2
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

茶水间的传言

Giờ nghỉ trưa, trong phòng trà của trụ sở tập đoàn ở Hàng Châu, 尹雪薇 ở phòng tài chính hỏi 史庆宁 ở bộ phận logistics về tin đồn chia tách.

史庆宁 (nhân viên bộ phận logistics) · 尹雪薇 (nhân viên phòng tài chính)

1. 史庆宁说,集团会怎么变?

史庆宁 nói tập đoàn sẽ thay đổi thế nào?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

TIẾP THEO

Ông Kể Chuyện Thần Thoại Trước Giờ Ngủ - Tả Sự Vắng Mặt Hoàn Toàn Với 无A无B (Ôn Tập)

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Làm đủ 7/7 bước để mở bài tiếp theo