HSK 7–9 · MasteryPremium Bài 451 · Friends play a horror-themed live-action mystery game

Chơi Phòng Giải Đố Kinh Dị - Tả Cảnh Rối Ren Với 七A八B (Ôn Tập)

Ba người bạn chơi phòng giải đố nhập vai chủ đề "địa ngục": đường đi quanh co, manh mối vương vãi, "Diêm Vương" bất ngờ xuất hiện. Ôn và mở rộng 七A八B: các cụm mới như 七拐八绕, 七荤八素, 七大姑八大姨, sắc thái khen chê và 七七八八. Ví dụ: "这条走廊七拐八绕的,我心里已经七上八下了。"

  • Ôn 七A八B và học thêm các cụm 七拐八绕, 七荤八素, 七老八十, 七大姑八大姨.
  • Phân biệt sắc thái trung tính và chê của từng cụm; dùng 七七八八 để nói việc đã làm được gần hết.
  • Kể lại một lần chơi trò giải đố cùng bạn bè một cách sinh động.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 机关jīguānn

    cơ quan, bộ phận cơ khí ẩn (cơ chế bí mật kích hoạt cửa, bẫy)

    “这个密室的机关做得很巧,推一下书架,墙就转开了。”

    Zhège mìshì de jīguān zuò de hěn qiǎo, tuī yí xià shūjià, qiáng jiù zhuǎn kāi le.

    Cơ quan của phòng giải đố này làm rất khéo, đẩy giá sách một cái là bức tường xoay mở ra.

  • 计策jìcèn

    mưu kế, kế sách

    “他想了个计策,让对手自己先露出破绽。”

    Tā xiǎng le gè jìcè, ràng duìshǒu zìjǐ xiān lù chū pòzhàn.

    Anh ấy nghĩ ra một mưu kế, khiến đối thủ tự để lộ sơ hở trước.

  • 足智多谋zúzhì-duōmóuadj

    đa mưu túc trí, nhiều mưu kế

    “在我们几个朋友里,他是出了名的足智多谋,什么谜题都难不倒他。”

    Zài wǒmen jǐ gè péngyou lǐ, tā shì chū le míng de zúzhìduōmóu, shénme mítí dōu nán bu dǎo tā.

    Trong mấy người bạn chúng tôi, anh ấy nổi tiếng đa mưu túc trí, câu đố nào cũng không làm khó được anh ấy.

  • 颠倒diāndǎov

    đảo ngược, lộn ngược (thứ tự, trên dưới)

    “你把两个数字的顺序颠倒了,难怪密码不对。”

    Nǐ bǎ liǎng gè shùzì de shùnxù diāndǎo le, nánguài mìmǎ bùduì.

    Bạn đảo ngược thứ tự hai con số rồi, thảo nào mật mã không đúng.

  • 阎王Yánwángn

    Diêm Vương (vua cõi âm trong truyện dân gian)

    “演阎王的演员一开口,全场都安静了。”

    Yǎn Yánwáng de yǎnyuán yì kāikǒu, quánchǎng dōu ānjìng le.

    Diễn viên đóng Diêm Vương vừa cất lời, cả phòng đều im phăng phắc.

  • 地狱dìyùn

    địa ngục

    “这个游戏把场景设计成了地狱,到处是红光和烟雾。”

    Zhège yóuxì bǎ chǎngjǐng shèjì chéng le dìyù, dàochù shì hóngguāng hé yānwù.

    Trò chơi này thiết kế bối cảnh thành địa ngục, khắp nơi là ánh đỏ và khói mù.

  • 恐怖kǒngbùadj

    kinh dị, đáng sợ

    “我不爱看恐怖片,看完晚上总睡不着。”

    Wǒ bú ài kàn kǒngbù piàn, kàn wán wǎnshang zǒng shuì bu zháo.

    Tôi không thích xem phim kinh dị, xem xong tối nào cũng không ngủ được.

  • 笨蛋bèndànn

    đồ ngốc (hay dùng để trêu đùa giữa người thân quen)

    “笨蛋,钥匙就在你手里,你还到处找!”

    Bèndàn, yàoshi jiù zài nǐ shǒulǐ, nǐ hái dàochù zhǎo!

    Đồ ngốc, chìa khóa nằm ngay trong tay cậu mà cậu còn đi tìm khắp nơi!

  • 蠢chǔnadj

    ngốc, ngu ngốc

    “把答案写反了,我真是蠢到家了。”

    Bǎ dá'àn xiě fǎn le, wǒ zhēn shì chǔn dào jiā le.

    Viết ngược đáp án, tôi đúng là ngốc hết chỗ nói.

  • 过关guòguānv

    vượt ải, qua cửa (vượt qua một vòng, một thử thách)

    “这一关太难了,我们试了五次才过关。”

    Zhè yì guān tài nán le, wǒmen shì le wǔ cì cái guòguān.

    Ải này khó quá, chúng tôi thử năm lần mới qua được.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

逃出“阎王殿”

Tối thứ Bảy, ba người bạn 邵俊哲, 姜诗彤 và 卢宇凯 chơi một phòng giải đố nhập vai chủ đề địa ngục, đã đến ải cuối cùng.

邵俊哲 (người chơi, giỏi bày mưu) · 姜诗彤 (người chơi, hơi nhát gan) · 卢宇凯 (người chơi, hay pha trò)

1. 他们现在玩的这一关叫什么?

Ải họ đang chơi tên là gì?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Lính Cứu Hỏa Được Vinh Danh Sau Vụ Cháy Nhà Kho - Nói Lời Khen Trang Trọng Với 有加 (Ôn Tập)

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới