HSK 7–9 · MasteryPremium Bài 39 · A researcher responds to harsh peer-review comments

Phản Hồi Ý Kiến Phản Biện Gay Gắt - Câu Bị Động Văn Viết Với 受到/遭到

Bài báo về mảng xanh đô thị và giấc ngủ bị một người phản biện chỉ trích nặng nề: hai đồng tác giả phân loại ý kiến, chỗ nào sửa, chỗ nào phản bác có lý lẽ. Học "受到/遭到" để diễn đạt bị động trang trọng mà không cần 被. Ví dụ: "我们的论文遭到了第二位审稿人的猛烈抨击。"

  • Dùng "受到/遭到 + (người + 的) + động từ hai âm tiết" để nói ai đó/cái gì được hoặc bị tác động, theo văn phong trang trọng.
  • Trao đổi về phản biện khoa học: mẫu nghiên cứu, suy luận, sai số, lập luận, tính chặt chẽ, chỉnh sửa.
  • Phân biệt 受到 (trung tính, cả tốt lẫn xấu) với 遭到 (chỉ điều không may) và với câu bị động chữ 被.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 抨击pēngjīv

    công kích, chỉ trích gay gắt (bằng lời nói, bài viết)

    “这部电影上映后,遭到了不少影评人的抨击。”

    Zhè bù diànyǐng shàngyìng hòu, zāodào le bùshǎo yǐngpíngrén de pēngjī.

    Bộ phim này sau khi công chiếu đã bị khá nhiều nhà phê bình chỉ trích gay gắt.

  • 驳回bóhuív

    bác bỏ, bác (yêu cầu, ý kiến, đơn từ)

    “编辑部驳回了作者的申诉,维持原来的决定。”

    Biānjíbù bóhuí le zuòzhě de shēnsù, wéichí yuánlái de juédìng.

    Ban biên tập bác đơn khiếu nại của tác giả, giữ nguyên quyết định ban đầu.

  • 评审píngshěnv, n

    thẩm định, đánh giá (của chuyên gia); việc thẩm định

    “这次项目申请由五位专家匿名评审。”

    Zhè cì xiàngmù shēnqǐng yóu wǔ wèi zhuānjiā nìmíng píngshěn.

    Đợt đăng ký dự án lần này do năm chuyên gia thẩm định ẩn danh.

  • 严谨yánjǐnadj

    chặt chẽ, nghiêm cẩn

    “这位教授治学严谨,每个数据都要亲自核对。”

    Zhè wèi jiàoshòu zhìxué yánjǐn, měi gè shùjù dōu yào qīnzì héduì.

    Vị giáo sư này làm học thuật rất nghiêm cẩn, số liệu nào cũng tự mình kiểm tra lại.

  • 论证lùnzhèngv, n

    lập luận chứng minh; phần lập luận

    “作者用十年的观测数据论证了这一观点。”

    Zuòzhě yòng shí nián de guāncè shùjù lùnzhèng le zhè yì guāndiǎn.

    Tác giả dùng số liệu quan trắc mười năm để chứng minh quan điểm này.

  • 样本yàngběnn

    mẫu (trong nghiên cứu, khảo sát, xét nghiệm)

    “这项调查的样本覆盖了全国二十个城市。”

    Zhè xiàng diàochá de yàngběn fùgài le quánguó èr shí gè chéngshì.

    Mẫu của cuộc khảo sát này bao phủ hai mươi thành phố trên cả nước.

  • 推论tuīlùnn, v

    kết luận suy ra, suy luận; suy ra

    “仅凭一次实验就得出这个推论,未免太草率了。”

    Jǐn píng yí cì shíyàn jiù déchū zhège tuīlùn, wèimiǎn tài cǎoshuài le.

    Chỉ dựa vào một lần thí nghiệm mà đã rút ra suy luận này thì khó tránh khỏi quá vội vàng.

  • 修正xiūzhèngv

    sửa lại cho đúng, điều chỉnh

    “根据新的数据,我们修正了原来的预测模型。”

    Gēnjù xīn de shùjù, wǒmen xiūzhèng le yuánlái de yùcè móxíng.

    Dựa trên số liệu mới, chúng tôi đã điều chỉnh lại mô hình dự báo ban đầu.

  • 误差wùchān

    sai số

    “这台仪器的测量误差不超过百分之一。”

    Zhè tái yíqì de cèliáng wùchā bù chāoguò bǎi fēn zhīyī.

    Sai số đo của thiết bị này không quá một phần trăm.

  • 权威quánwēin, adj

    người có uy tín hàng đầu, chuyên gia đầu ngành; có uy tín

    “他是国内研究睡眠问题的权威。”

    Tā shì guónèi yánjiū shuìmián wèntí de quánwēi.

    Ông ấy là chuyên gia hàng đầu trong nước về nghiên cứu giấc ngủ.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

评审意见回来了

Chiều thứ Năm, tại văn phòng một viện nghiên cứu môi trường ở Thành Đô. Bài báo về mảng xanh đô thị và giấc ngủ của cư dân, dựa trên mẫu 200 hộ gia đình ở Thành Đô, vừa nhận được ý kiến phản biện.

莫永斌 (nhà nghiên cứu, tác giả chính của bài báo) · 邱丽梅 (giáo sư, đồng tác giả)

1. 第二位审稿人对这篇论文是什么态度?

Người phản biện thứ hai có thái độ thế nào với bài báo này?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Rà Soát Sự Cố Tín Hiệu Tàu Điện Ngầm - Nêu Hậu Quả Trong Báo Cáo Với 致使

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới