HSK 7–9 · MasteryPremium Bài 38 · Going through a film-rights licensing contract with a lawyer

Rà Soát Hợp Đồng Bản Quyền Chuyển Thể Phim - Văn Phong Pháp Lý Với 将 (Dạng Trang Trọng Của 把)

Một nhà văn sắp bán quyền chuyển thể tiểu thuyết thành phim và nhờ luật sư đọc kỹ từng điều khoản: ai giữ bản quyền, được chuyển nhượng lại hay không, bồi thường đến đâu. Học "将" – cách nói trang trọng của 把 trong hợp đồng, thông báo. Ví dụ: "未经您书面同意,乙方不得将改编权转授他人。"

  • Dùng "将 + tân ngữ + động từ + thành phần khác" như câu chữ 把 trong văn bản trang trọng: hợp đồng, thông báo, công văn.
  • Trao đổi về hợp đồng cấp phép: điều khoản, hiệu lực, vi phạm, đòi bồi thường, chấm dứt, trọng tài.
  • Phân biệt 将 (đem, = 把) với 将 (sẽ) và đặt đúng vị trí phủ định, động từ năng nguyện trước 将.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 条款tiáokuǎnn

    điều khoản (trong hợp đồng, văn bản pháp lý)

    “签字之前,请将每一项条款都仔细读一遍。”

    Qiānzì zhīqián, qǐng jiāng měi yí xiàng tiáokuǎn dōu zǐxì dú yí biàn.

    Trước khi ký, xin hãy đọc kỹ từng điều khoản một lượt.

  • 合约héyuēn

    hợp đồng, bản thỏa thuận

    “这份合约一式两份,双方各执一份。”

    Zhè fèn héyuē yí shì liǎng fèn, shuāngfāng gè zhí yí fèn.

    Bản hợp đồng này lập thành hai bản, mỗi bên giữ một bản.

  • 违约wéiyuēv

    vi phạm hợp đồng, không làm đúng cam kết

    “如果一方违约,另一方有权要求赔偿损失。”

    Rúguǒ yì fāng wéiyuē, lìng yì fāng yǒu quán yāoqiú péicháng sǔnshī.

    Nếu một bên vi phạm hợp đồng, bên kia có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại.

  • 索赔suǒpéiv

    đòi bồi thường

    “货物在运输途中受损,公司正在向物流方索赔。”

    Huòwù zài yùnshū túzhōng shòu sǔn, gōngsī zhèngzài xiàng wùliú fāng suǒpéi.

    Hàng hóa bị hư hại trong quá trình vận chuyển, công ty đang đòi bên vận chuyển bồi thường.

  • 解约jiěyuēv

    hủy hợp đồng, chấm dứt hợp đồng

    “对方多次拖延交稿,出版社最终决定与他解约。”

    Duìfāng duōcì tuōyán jiāo gǎo, chūbǎnshè zuìzhōng juédìng yǔ tā jiěyuē.

    Bên kia nhiều lần chậm nộp bản thảo, cuối cùng nhà xuất bản quyết định hủy hợp đồng với anh ấy.

  • 终止zhōngzhǐv

    chấm dứt, kết thúc (một quan hệ, hoạt động đang diễn ra)

    “由于资金问题,双方同意提前终止合作。”

    Yóuyú zījīn wèntí, shuāngfāng tóngyì tíqián zhōngzhǐ hézuò.

    Vì vấn đề tài chính, hai bên đồng ý chấm dứt hợp tác trước thời hạn.

  • 生效shēngxiàov

    có hiệu lực

    “本协议自双方签字之日起生效。”

    Běn xiéyì zì shuāngfāng qiānzì zhī rì qǐ shēngxiào.

    Thỏa thuận này có hiệu lực kể từ ngày hai bên ký.

  • 版权bǎnquánn

    bản quyền, quyền tác giả

    “这本小说的版权归作者本人所有。”

    Zhè běn xiǎoshuō de bǎnquán guī zuòzhě běnrén suǒyǒu.

    Bản quyền cuốn tiểu thuyết này thuộc về chính tác giả.

  • 仲裁zhòngcáin, v

    trọng tài (cách giải quyết tranh chấp ngoài tòa án); phân xử bằng trọng tài

    “双方协商不成,只好将争议提交仲裁。”

    Shuāngfāng xiéshāng bùchéng, zhǐhǎo jiāng zhēngyì tíjiāo zhòngcái.

    Hai bên thương lượng không thành, đành đưa tranh chấp ra trọng tài.

  • 予以yǔyǐv

    dành cho, tiến hành (văn viết, đứng trước động từ hai âm tiết: 予以考虑, 予以答复…)

    “对于读者提出的意见,编辑部会认真予以考虑。”

    Duìyú dúzhě tíchū de yìjiàn, biānjíbù huì rènzhēn yǔyǐ kǎolǜ.

    Đối với các ý kiến độc giả đưa ra, ban biên tập sẽ nghiêm túc xem xét.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

逐条看合约

Sáng thứ Hai, tại phòng tiếp khách của một văn phòng luật ở Thượng Hải. Một công ty điện ảnh muốn mua quyền chuyển thể tiểu thuyết của 范洁慧 và đã gửi bản dự thảo hợp đồng.

范洁慧 (nhà văn, tác giả tiểu thuyết) · 邓文辉 (luật sư về sở hữu trí tuệ)

1. 影视公司想从范洁慧那里得到什么?

Công ty điện ảnh muốn có được gì từ 范洁慧?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Phản Hồi Ý Kiến Phản Biện Gay Gắt - Câu Bị Động Văn Viết Với 受到/遭到

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới