HSK 7–9 · MasteryPremium Bài 346 · A seaside village worries about its shrinking fishing trade

Làng Chài Ngày Càng Vắng Thuyền - Nói Về Xu Hướng Với 日益 (Ôn Tập)

Một phóng viên trò chuyện với ông lão đánh cá năm mươi năm về bến cảng ngày càng vắng vẻ của làng chài. Ôn và mở rộng 日益: đi với 随着, 日益 + 受到 / 成为 / 引起 + danh từ, câu đối lập A 日益…,B 却日益…, phân biệt với 日渐 và 与日俱增. Ví dụ: "近海的鱼日益稀少。"

  • Ôn 日益 và mở rộng: nêu nguyên nhân bằng 随着…,…日益…; dùng 日益 trước cụm động từ có tân ngữ (日益受到重视, 日益成为…).
  • Viết câu đối lập kiểu báo cáo (城市日益繁华,渔村却日益冷清); phân biệt 日益, 日渐, 与日俱增 và tránh lỗi đặt 日益 sau động từ, chèn 了, dùng 日益 làm vị ngữ.
  • Bàn về sự thay đổi của nghề cá, nuôi trồng thủy sản, người trẻ rời làng và hướng đi mới cho làng ven biển.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 渔民yúmínn

    ngư dân

    “天还没亮,渔民们就已经出海了。”

    Tiān hái méi liàng, yúmínmen jiù yǐjīng chūhǎi le.

    Trời còn chưa sáng, ngư dân đã ra khơi rồi.

  • 水产shuǐchǎnn

    thủy sản

    “这个市场专门批发水产,虾蟹都很新鲜。”

    Zhège shìchǎng zhuānmén pīfā shuǐchǎn, xiā xiè dōu hěn xīnxiān.

    Chợ này chuyên bán buôn thủy sản, tôm cua đều rất tươi.

  • 养殖yǎngzhív

    nuôi trồng (thủy sản, gia súc)

    “他在湖边养殖大闸蟹,一年收入不错。”

    Tā zài húbiān yǎngzhí dàzháxiè, yì nián shōurù bùcuò.

    Anh ấy nuôi cua lông ở ven hồ, thu nhập một năm khá tốt.

  • 港gǎngn

    cảng, bến tàu thuyền

    “台风来之前,所有渔船都回港避风了。”

    Táifēng lái zhīqián, suǒyǒu yúchuán dōu huí gǎng bìfēng le.

    Trước khi bão đến, tất cả tàu cá đều về cảng tránh gió.

  • 捞lāov

    vớt, kéo (từ dưới nước lên)

    “孩子们拿着小网在浅水里捞小虾。”

    Háizimen ná zhe xiǎo wǎng zài qiǎn shuǐ lǐ lāo xiǎo xiā.

    Bọn trẻ cầm vợt nhỏ vớt tôm con ở chỗ nước nông.

  • 衰减shuāijiǎnv

    suy giảm, yếu dần

    “进入山区以后,收音机的信号明显衰减了。”

    Jìnrù shānqū yǐhòu, shōuyīnjī de xìnhào míngxiǎn shuāijiǎn le.

    Vào vùng núi, tín hiệu radio suy giảm rõ rệt.

  • 收缩shōusuōv

    thu hẹp (quy mô)

    “受市场影响,公司决定收缩海外业务。”

    Shòu shìchǎng yǐngxiǎng, gōngsī juédìng shōusuō hǎiwài yèwù.

    Do ảnh hưởng của thị trường, công ty quyết định thu hẹp mảng kinh doanh ở nước ngoài.

  • 帆fānn

    cánh buồm

    “远处有一只白帆慢慢驶过海面。”

    Yuǎnchù yǒu yì zhī bái fān mànmàn shǐ guò hǎimiàn.

    Phía xa có một cánh buồm trắng chầm chậm lướt qua mặt biển.

  • 子弟zǐdìn

    con em (của một tầng lớp, một nhóm người)

    “这所中学的学生大多是附近的农家子弟。”

    Zhè suǒ zhōngxué de xuésheng dàduō shì fùjìn de nóngjiā zǐdì.

    Học sinh trường trung học này phần lớn là con em nhà nông quanh vùng.

  • 连年liánniánadv

    liên tục nhiều năm, năm nào cũng

    “这一带连年干旱,庄稼收成很差。”

    Zhè yídài liánnián gānhàn, zhuāngjia shōucheng hěn chà.

    Vùng này hạn hán liên tục nhiều năm, mùa màng thu hoạch rất kém.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

老渔民和他的港

Một buổi chiều ở bến cảng của làng chài, phóng viên 史欣茹 phỏng vấn ông 郑海根, người đã đánh cá năm mươi năm.

史欣茹 (phóng viên) · 郑海根 (ngư dân lâu năm)

1. 郑海根小时候,港里是什么样子?

Hồi 郑海根 còn nhỏ, bến cảng trông thế nào?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Nhà Để Xe Chung Bị Cho Thuê Lén - Phản Đối Việc Tự Ý Với 擅自 (Ôn Tập)

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới