HSK 7–9 · MasteryPremium Bài 328 · A young man weighs leaving his job to start a business

Chàng Trai Cân Nhắc Bỏ Việc Để Khởi Nghiệp - Tính Đến Kịch Bản Xấu Nhất Với 大不了 (Ôn Tập)

Một kỹ sư sản phẩm 28 tuổi ở Thâm Quyến muốn bỏ công việc lương cao để mở xưởng rang cà phê, và đi hỏi ý kiến người sếp cũ. Ôn và mở rộng "大不了": 实在不行/退一万步说 + 大不了, 大不了就是/也就是…而已, 大不了 + phủ định, tự hỏi 最坏还能怎么样 rồi tự đáp. Ví dụ: "大不了把钱赔光,从头再来。"

  • Ôn 大不了 và mở rộng: chuỗi phương án 实在不行 / 再不行 / 退一万步说 + 大不了, cách nói 大不了就是 / 大不了也就是 + …而已.
  • Dùng 大不了 với vế phủ định (大不了不干了), kiểu tự hỏi tự đáp để trấn an, và biết cách đáp lại khi người khác nói 大不了.
  • Bàn về quyết định khởi nghiệp: vốn, rủi ro, sự ủng hộ của người thân và người đi trước.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 从头cóngtóuadv

    từ đầu, lại từ đầu

    “这份报告方向错了,只能从头改起。”

    Zhè fèn bàogào fāngxiàng cuò le, zhǐnéng cóngtóu gǎiqǐ.

    Bản báo cáo này sai hướng rồi, chỉ có thể sửa lại từ đầu.

  • 一事无成yīshìwúchéngv

    chẳng làm nên trò trống gì, không thành công việc gì

    “他做什么都三天打鱼两天晒网,结果一事无成。”

    Tā zuò shénme dōu sān tiān dǎ yú liǎng tiān shài wǎng, jiéguǒ yìshìwúchéng.

    Làm gì anh ấy cũng bữa đực bữa cái, kết quả chẳng nên trò trống gì.

  • 破灭pòmièv

    tan vỡ, tiêu tan (hy vọng, ước mơ)

    “那次受伤以后,他当职业球员的梦想破灭了。”

    Nà cì shòushāng yǐhòu, tā dāng zhíyè qiúyuán de mèngxiǎng pòmiè le.

    Sau lần chấn thương đó, giấc mơ làm cầu thủ chuyên nghiệp của anh ấy tan vỡ.

  • 豁达huòdáadj

    rộng lượng, cởi mở, lạc quan

    “外公为人豁达,从来不为小事计较。”

    Wàigōng wéirén huòdá, cónglái bù wèi xiǎoshì jìjiào.

    Ông ngoại là người rộng lượng, chưa bao giờ so đo chuyện nhỏ.

  • 底子dǐzin

    nền tảng, vốn liếng (kiến thức, kỹ năng)

    “她英语底子好,出国工作很快就适应了。”

    Tā Yīngyǔ dǐzi hǎo, chūguó gōngzuò hěn kuài jiù shìyìng le.

    Cô ấy có nền tảng tiếng Anh tốt, ra nước ngoài làm việc rất nhanh đã thích nghi.

  • 筹措chóucuòv

    xoay xở, gom góp (tiền vốn)

    “为了开这家店,他花了半年四处筹措资金。”

    Wèile kāi zhè jiā diàn, tā huā le bànnián sìchù chóucuò zījīn.

    Để mở cửa hàng này, anh ấy mất nửa năm xoay xở vốn khắp nơi.

  • 集资jízīv

    góp vốn, quyên góp tiền (từ nhiều người)

    “村民们集资修了一条通往镇上的路。”

    Cūnmínmen jízī xiū le yì tiáo tōngwǎng zhèn shang de lù.

    Dân làng góp tiền làm một con đường dẫn ra thị trấn.

  • 气魄qìpòn

    khí phách, bản lĩnh dám làm

    “敢把全部积蓄拿出来创业,真有气魄。”

    Gǎn bǎ quánbù jīxù ná chūlai chuàngyè, zhēn yǒu qìpò.

    Dám bỏ toàn bộ tiền tiết kiệm ra khởi nghiệp, đúng là có khí phách.

  • 抵dǐv

    bù vào, trừ vào, tương đương

    “这笔年终奖正好能抵三个月的房租。”

    Zhè bǐ niánzhōngjiǎng zhènghǎo néng dǐ sān gè yuè de fángzū.

    Khoản thưởng cuối năm này vừa đủ bù tiền thuê nhà ba tháng.

  • 力所能及lìsuǒnéngjíadj

    trong khả năng của mình

    “退休以后,他常在社区做些力所能及的事。”

    Tuìxiū yǐhòu, tā cháng zài shèqū zuò xiē lìsuǒnéngjí de shì.

    Sau khi nghỉ hưu, ông ấy thường làm những việc trong khả năng ở khu dân cư.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

茶馆里的请教

Một buổi tối ở quán trà tại Thâm Quyến, 彭振伟, 28 tuổi, đang làm sản phẩm ở một công ty công nghệ lớn, hỏi ý kiến người sếp cũ 胡志国, nay đã tự mở công ty.

彭振伟 (nhân viên sản phẩm, muốn khởi nghiệp) · 胡志国 (sếp cũ, nay là chủ doanh nghiệp)

1. 彭振伟想和谁一起创业?

彭振伟 muốn khởi nghiệp cùng ai?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Khuyên Chồng Vào Viện Thăm Anh Trai - Thuyết Phục Người Thân Với 好歹 (Ôn Tập)

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới