HSK 7–9 · MasteryPremium Bài 309 · A recruiter scouts engineers at a university job fair

Săn Kỹ Sư Ở Hội Chợ Việc Làm Đại Học - Đánh Giá Ứng Viên Với 不乏 (Ôn Tập)

Một nhà tuyển dụng của công ty robot công nghiệp trò chuyện với một nữ học viên cao học ngành cơ khí tại hội chợ việc làm, tối đó lại cùng đồng nghiệp lọc hồ sơ. Ôn và mở rộng 不乏: danh từ trừu tượng (亮点, 新意), chủ ngữ là tổ chức hay con người, 也/更/亦 + 不乏, phân biệt với 不无 và 有不少. Ví dụ: “来咨询的同学当中不乏各校的精英。”

  • Ôn 不乏 và mở rộng: 不乏 + danh từ trừu tượng (亮点, 新意, 机会), chủ ngữ là tổ chức / nơi chốn / con người, nhấn mạnh bằng 也 / 更 / 亦.
  • Phân biệt 不乏, 不无 và 有不少; biết khi hỏi thì dùng 有没有, khi trả lời trang trọng mới dùng 不乏; tránh lỗi thêm 很, dùng số chính xác và đặt phạm vi sau 不乏.
  • Nói chuyện tuyển dụng: tìm kiếm nhân tài, năng lực, chuyên môn, ý định ứng tuyển, quy trình tuyển chọn.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 招募zhāomùv

    chiêu mộ, tuyển (người tham gia, nhân sự)

    “研究所正在招募参与新项目的工程师。”

    Yánjiūsuǒ zhèngzài zhāomù cānyù xīn xiàngmù de gōngchéngshī.

    Viện nghiên cứu đang tuyển kỹ sư tham gia dự án mới.

  • 物色wùsèv

    tìm kiếm, để mắt chọn (người hoặc vật phù hợp)

    “他跑了几所高校,想物色几个能独当一面的人。”

    Tā pǎo le jǐ suǒ gāoxiào, xiǎng wùsè jǐ gè néng dúdāngyímiàn de rén.

    Anh ấy đi mấy trường đại học, muốn tìm vài người có thể tự đảm đương một mảng.

  • 精英jīngyīngn

    tinh hoa, người ưu tú

    “这个项目组集中了公司的技术精英。”

    Zhège xiàngmùzǔ jízhōng le gōngsī de jìshù jīngyīng.

    Nhóm dự án này tập trung những người giỏi nhất về kỹ thuật của công ty.

  • 才干cáigànn

    tài cán, năng lực làm việc

    “她在新岗位上很快就展现出了管理才干。”

    Tā zài xīn gǎngwèi shàng hěn kuài jiù zhǎnxiàn chu le guǎnlǐ cáigàn.

    Ở vị trí mới, cô ấy nhanh chóng thể hiện năng lực quản lý.

  • 胜任shèngrènv

    đảm nhiệm được, đủ năng lực làm

    “只要肯学,这份工作你完全能够胜任。”

    Zhǐyào kěn xué, zhè fèn gōngzuò nǐ wánquán nénggòu shèngrèn.

    Chỉ cần chịu học, công việc này bạn hoàn toàn đảm nhiệm được.

  • 聘用pìnyòngv

    tuyển dụng, thuê làm (chính thức)

    “公司决定正式聘用这三位实习生。”

    Gōngsī juédìng zhèngshì pìnyòng zhè sān wèi shíxíshēng.

    Công ty quyết định tuyển chính thức ba thực tập sinh này.

  • 专长zhuānchángn

    sở trường, chuyên môn

    “每个人的专长不同,分工时要扬长避短。”

    Měi ge rén de zhuāncháng bùtóng, fēngōng shí yào yáng cháng bì duǎn.

    Sở trường của mỗi người khác nhau, khi phân công phải phát huy điểm mạnh, tránh điểm yếu.

  • 工科gōngkēn

    khối ngành kỹ thuật

    “他本科读的是工科,后来转行做了产品经理。”

    Tā běnkē dú de shì gōngkē, hòulái zhuǎnháng zuò le chǎnpǐn jīnglǐ.

    Đại học anh ấy học khối kỹ thuật, sau đó chuyển nghề làm quản lý sản phẩm.

  • 意向yìxiàngn

    ý định, nguyện vọng (muốn làm gì)

    “她表示有去南方工作的意向。”

    Tā biǎoshì yǒu qù nánfāng gōngzuò de yìxiàng.

    Cô ấy cho biết có ý định đến các tỉnh phía Nam làm việc.

  • 吸纳xīnàv

    thu nạp, tiếp nhận (người vào làm)

    “新园区每年能吸纳上万名年轻人就业。”

    Xīn yuánqū měi nián néng xīnà shàng wàn míng niánqīng rén jiùyè.

    Khu công nghiệp mới mỗi năm có thể thu nhận cả vạn người trẻ vào làm việc.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

招聘会上的展位

Buổi sáng tại hội chợ việc làm của một trường đại học ở Tây An, học viên cao học ngành cơ khí 苏雅琦 đến gian hàng của một công ty robot công nghiệp ở Tô Châu và gặp chuyên viên tuyển dụng 孟宏飞.

苏雅琦 (học viên cao học ngành cơ khí) · 孟宏飞 (chuyên viên tuyển dụng của công ty robot công nghiệp)

1. 孟宏飞的公司这次主要想物色什么样的人?

Lần này công ty của 孟宏飞 chủ yếu muốn tìm người như thế nào?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Thủ Khoa Năm Xưa Nhìn Lại Thời Đi Học - Nhấn Mạnh Mức Độ Với 何止 (Ôn Tập)

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới