HSK 7–9 · MasteryPremium Bài 289 · A man looks back on the year depression nearly broke him

Nhìn Lại Năm Trầm Cảm - Kể Về Giai Đoạn Khó Khăn Đã Qua Với 一度 (Ôn Tập)

Một người đàn ông bình thản kể lại năm anh mắc trầm cảm và cách anh đã từng bước vượt qua nhờ gia đình và sự trợ giúp chuyên môn. Ôn và mở rộng 一度: 一度以为 / 一度怀疑, 一度不想…, phân biệt với 一直, 一度…甚至 / 连…都…, cách kể chuyện nhạy cảm một cách điềm tĩnh. Ví dụ: "我一度觉得自己走投无路。"

  • Ôn 一度 và mở rộng: 一度 + 以为 / 怀疑 / 觉得 (có lúc đã tưởng), 一度 + 不 / 没 + V (có một dạo không…), 一度…甚至… / 一度连…都…, phân biệt 一度 với 一直.
  • Tránh các lỗi: dùng 一度 làm định ngữ thay cho 一段, đặt 不 trước 一度, dùng 一度 cho tương lai.
  • Kể lại một giai đoạn khó khăn về sức khỏe tinh thần một cách điềm tĩnh, nói về sự hỗ trợ và cách hồi phục.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 抑郁症yìyùzhèngn

    bệnh trầm cảm

    “抑郁症是一种疾病,需要专业的治疗。”

    Yìyùzhèng shì yì zhǒng jíbìng, xūyào zhuānyè de zhìliáo.

    Trầm cảm là một căn bệnh, cần được điều trị chuyên môn.

  • 消沉xiāochénadj

    suy sụp, chán nản, mất tinh thần

    “比赛输了以后,他消沉了好几天。”

    Bǐsài shū le yǐhòu, tā xiāochén le hǎo jǐ tiān.

    Thua trận đấu, anh ấy suy sụp mất mấy ngày.

  • 颓废tuífèiadj

    sa sút, buông thả, uể oải chán chường

    “失业那半年,他每天睡到中午,过得很颓废。”

    Shīyè nà bànnián, tā měi tiān shuì dào zhōngwǔ, guò de hěn tuífèi.

    Nửa năm thất nghiệp đó, ngày nào anh ta cũng ngủ đến trưa, sống rất buông thả.

  • 低谷dīgǔn

    đáy, giai đoạn tồi tệ nhất

    “公司的业绩去年跌到了低谷。”

    Gōngsī de yèjì qùnián diē dào le dīgǔ.

    Năm ngoái kết quả kinh doanh của công ty rơi xuống đáy.

  • 走投无路zǒutóuwúlùadj

    cùng đường, bế tắc, không lối thoát

    “钱花光了,工作也没找到,他觉得自己走投无路。”

    Qián huā guāng le, gōngzuò yě méi zhǎodào, tā juéde zìjǐ zǒutóuwúlù.

    Tiền tiêu hết, việc cũng chưa tìm được, anh ấy cảm thấy mình cùng đường.

  • 宣泄xuānxièv

    giải tỏa, trút bỏ (cảm xúc)

    “运动是宣泄压力的好办法。”

    Yùndòng shì xuānxiè yālì de hǎo bànfǎ.

    Vận động là cách tốt để giải tỏa áp lực.

  • 振奋zhènfènadj

    phấn chấn, được khích lệ tinh thần

    “这个好消息让全组人都很振奋。”

    Zhège hǎo xiāoxi ràng quán zǔ rén dōu hěn zhènfèn.

    Tin vui này khiến cả nhóm đều rất phấn chấn.

  • 茫然mángránadj

    mơ hồ, mông lung, không biết phải làm gì

    “刚毕业的时候,我对未来一片茫然。”

    Gāng bìyè de shíhou, wǒ duì wèilái yí piàn mángrán.

    Hồi mới tốt nghiệp, tôi hoàn toàn mông lung về tương lai.

  • 相伴xiāngbànv

    ở bên nhau, đồng hành

    “这些年,音乐一直与我相伴。”

    Zhèxiē nián, yīnyuè yìzhí yǔ wǒ xiāngbàn.

    Những năm qua, âm nhạc luôn đồng hành cùng tôi.

  • 支柱zhīzhùn

    trụ cột, chỗ dựa

    “父亲是这个家的经济支柱。”

    Fùqīn shì zhège jiā de jīngjì zhīzhù.

    Người bố là trụ cột kinh tế của gia đình này.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

茶馆里的老同学

Một buổi chiều cuối tuần ở Thành Đô, nhà thiết kế 宋华强 hẹn bạn đại học 邓婷芳 ở quán trà. Đã hơn một năm hai người không gặp nhau.

邓婷芳 (bạn đại học của 宋华强) · 宋华强 (nhà thiết kế, gần bốn mươi tuổi)

1. 宋华强为什么一度觉得自己走投无路?

Vì sao có lúc 宋华强 cảm thấy mình cùng đường?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Bà Cụ Lần Đầu Thấy Biển - Kể Về Trải Nghiệm Đầu Đời Với 未曾 (Ôn Tập)

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới