Bình Luận Viên Chất Vấn Quyết Định Của Trọng Tài - Phê Bình Nhẹ Nhàng Với 有失
Trong chương trình bình luận sau trận, một cựu trọng tài phân tích quả phạt đền gây tranh cãi ở phút 87. Học "有失 + danh từ giá trị" để phê bình một cách trang trọng, giữ thể diện: "có phần thiếu…, làm mất…". Ví dụ: "同样的动作,上半场不判,下半场判,这就有失公允了。"
- Dùng "有失 + 公允/客观/风度/分寸…" để đánh giá một quyết định hay một hành động là chưa thỏa đáng, giọng nhẹ nhàng và trang trọng.
- Bình luận một tình huống bóng đá: phạm lỗi, phạt đền, cầu thủ phản đối, trọng tài thiên vị, tiêu chuẩn thổi phạt, kết quả xem xét khiếu nại.
- Phân biệt 有失 với 不失 (vẫn giữ được), 失去 (mất một thứ cụ thể) và biết làm mềm câu bằng 未免, 恐怕, 实在.
Từ vựng & Ngữ pháp
- 犯规fànguīv
phạm lỗi, phạm luật (trong thi đấu)
“他在禁区里拉人犯规,被裁判出示了黄牌。”
Tā zài jìnqū lǐ lā rén fànguī, bèi cáipàn chūshì le huáng pái.
Anh ấy phạm lỗi kéo người trong vòng cấm, bị trọng tài rút thẻ vàng.
- 裁定cáidìngn
phán quyết, kết luận chính thức (của cơ quan có thẩm quyền)
“联赛纪律委员会的最终裁定要到下周才会公布。”
Liánsài jìlǜ wěiyuánhuì de zuìzhōng cáidìng yào dào xiàzhōu cái huì gōngbù.
Phán quyết cuối cùng của Ban kỷ luật giải đấu phải đến tuần sau mới công bố.
- 判定pàndìngv
xác định, phán định (sau khi xem xét)
“看完回放,裁判判定这个进球有效。”
Kàn wán huífàng, cáipàn pàndìng zhège jìn qiú yǒuxiào.
Xem xong băng ghi hình, trọng tài xác định bàn thắng này hợp lệ.
- 偏向piānxiàngv
thiên vị, nghiêng về (một bên)
“当裁判最忌讳的,就是让人觉得你偏向某一方。”
Dāng cáipàn zuì jìhuì de, jiùshì ràng rén juéde nǐ piānxiàng mǒu yì fāng.
Làm trọng tài, điều kiêng kỵ nhất là để người ta cảm thấy mình thiên vị một bên.
- 抗议kàngyìv
phản đối, phản ứng gay gắt (trước một quyết định)
“球员们纷纷举手抗议,认为对方是假摔。”
Qiúyuán men fēnfēn jǔshǒu kàngyì, rènwéi duìfāng shì jiǎ shuāi.
Các cầu thủ lần lượt giơ tay phản đối, cho rằng đối phương ăn vạ.
- 上半场shàngbànchǎngn
hiệp một
“上半场双方都很谨慎,几乎没有像样的射门。”
Shàng bànchǎng shuāngfāng dōu hěn jǐnshèn, jīhū méiyǒu xiàngyàng de shè mén.
Hiệp một hai đội đều rất thận trọng, gần như không có cú sút nào ra hồn.
- 下半场xiàbànchǎngn
hiệp hai
“下半场一开始,主队就换上了两名前锋。”
Xià bànchǎng yì kāishǐ, zhǔduì jiù huàn shàng le liǎng míng qián fēng.
Hiệp hai vừa bắt đầu, đội chủ nhà đã tung vào hai tiền đạo.
- 胜负shèngfùn
thắng thua, kết quả thắng bại
“比赛不到最后一分钟,谁也说不准胜负。”
Bǐsài bú dào zuìhòu yì fēnzhōng, shuí yě shuō bùzhǔn shèngfù.
Trận đấu chưa đến phút cuối cùng thì chẳng ai nói chắc được thắng thua.
- 风度fēngdùn
phong độ, cốt cách lịch thiệp, cách cư xử đàng hoàng
“输了球还主动祝贺对手,这才是大将风度。”
Shū le qiú hái zhǔdòng zhùhè duìshǒu, zhè cái shì dàjiàng fēngdù.
Thua trận vẫn chủ động chúc mừng đối thủ, đó mới là phong thái của người cầm quân lớn.
- 哗然huáránadj
xôn xao, ồ lên (vì bất ngờ, bất bình)
“裁判一吹哨,看台上顿时一片哗然。”
Cáipàn yì chuī shào, kàntái shàng dùnshí yí piàn huárán.
Trọng tài vừa thổi còi, trên khán đài lập tức ồ lên xôn xao.
Luyện nghe
Bài 1/1赛后点评
Tối hôm sau trận đấu, trong trường quay chương trình bình luận bóng đá, dẫn chương trình 许亚婷 hỏi cựu trọng tài quốc tế 范宏刚 về quả phạt đền ở phút 87 khiến đội chủ nhà thua 1-2.
许亚婷 (dẫn chương trình bình luận thể thao) · 范宏刚 (khách mời, cựu trọng tài quốc tế)
1. 那个引起争议的点球是什么时候判的?
Quả phạt đền gây tranh cãi đó được thổi vào lúc nào?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Chung Kết Nấu Ăn Trên Truyền Hình - Nhận Xét Của Giám Khảo Với 无可 + Động Từ
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
